nurserymaid
/'nə:smeid/ Cách viết khác : (nurserymaid) /'nə:srimeid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người giữ trẻ, bảo mẫu: Một phụ nữ được thuê để chăm sóc trẻ nhỏ, thường trong gia đình riêng. Công việc của họ thường diễn ra trong phòng trẻ (nursery) và bao gồm các nhiệm vụ như cho ăn, thay tã, chơi với trẻ và đảm bảo an toàn cho chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The wealthy family employed a nurserymaid to look after their three young children. (Gia đình giàu có thuê một cô bảo mẫu để chăm sóc ba đứa con nhỏ của họ.)
- In the 19th century, a nurserymaid was a common position in large households. (Vào thế kỷ 19, bảo mẫu là một vị trí phổ biến trong các gia đình lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái cổ điển hoặc lịch sử, phản ánh cấu trúc xã hội và gia đình trong quá khứ, khi các gia đình giàu có thường có nhiều người giúp việc chuyên biệt.
- The novel depicted the life of a nurserymaid in Victorian England. (Cuốn tiểu thuyết mô tả cuộc sống của một cô bảo mẫu ở nước Anh thời Victoria.)
Biến thể và từ gần giống
- Nanny (n): vú em, người trông trẻ. Từ này hiện đại và phổ biến hơn "nurserymaid".
- Childminder (n): người trông trẻ (thường chăm sóc trẻ tại nhà riêng của họ).
- Nursery nurse (n): y tá chăm sóc trẻ (thường làm việc trong các cơ sở như bệnh viện hoặc nhà trẻ).
Từ đồng nghĩa
- Nanny: vú em, bảo mẫu.
- Au pair: người trông trẻ sống cùng gia đình (thường là thanh niên nước ngoài).
- Childcare worker: nhân viên chăm sóc trẻ em.
Lưu ý
- "Nurserymaid" là một từ ghép của "nursery" (phòng trẻ) và "maid" (cô hầu gái). Nó nhấn mạnh khía cạnh người giúp việc trong gia đình chuyên về việc chăm trẻ.
- Trong tiếng Anh hiện đại, các từ như nanny hoặc childcare provider được sử dụng phổ biến hơn. "Nurserymaid" có thể nghe có vẻ lỗi thời hoặc gắn liền với các câu chuyện lịch sử, cổ tích.
danh từ
- cô giữ trẻ, chị bảo mẫu