nurseryman
/'nə:srimən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người trồng và chăm sóc cây giống, cây con: Một nurseryman là người làm việc tại một vườn ươm, chuyên trồng, chăm sóc và bán cây giống, cây con, cây cảnh hoặc cây bụi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The nurseryman advised us on which plants would grow best in our garden. (Người trồng cây ở vườn ươm đã tư vấn cho chúng tôi loại cây nào sẽ phát triển tốt nhất trong khu vườn của chúng tôi.)
- My uncle is a skilled nurseryman who specializes in growing rare orchids. (Chú tôi là một người trồng cây lành nghề, chuyên về việc trồng các loại lan quý hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a master nurseryman": một người trồng cây bậc thầy, rất tài giỏi và có nhiều kinh nghiệm.
- He learned the art of grafting from a master nurseryman. (Anh ấy đã học được kỹ thuật ghép cây từ một người trồng cây bậc thầy.)
Biến thể và từ gần giống
Nursery (n): vườn ươm.
- We bought these saplings from a local nursery. (Chúng tôi đã mua những cây giống này từ một vườn ươm địa phương.)
Horticulturist (n): nhà làm vườn, chuyên gia về trồng trọt và làm vườn (nghĩa rộng hơn và mang tính học thuật hơn nurseryman).
Từ đồng nghĩa
- Grower: người trồng trọt.
- Gardener: người làm vườn (nghĩa chung, có thể không chuyên về vườn ươm).
danh từ
- người trông nom vườn ương