nut-brown

/'nʌtbraun/
Học thuật
Thân thiện
nut-brown

The autumn leaves turn a nut-brown color.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Màu nâu sẫm, nâu hạt dẻ: Màu nâu ấm, sẫm đậm, giống như màu của vỏ một số loại hạt (nut) đã chín hoặc được rang.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She has beautiful nut-brown hair. ( ấy mái tóc màu nâu hạt dẻ rất đẹp.)
    • The old table was polished to a rich nut-brown colour. (Chiếc bàn được đánh bóng đến một màu nâu sẫm rất đẹp.)
    • In autumn, the leaves turn a deep nut-brown. (Vào mùa thu, cây chuyển sang màu nâu sẫm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mô tả ngoại hình: Thường dùng để mô tả màu tóc, da hoặc mắt một cách văn chương, gợi cảm giác ấm áp tự nhiên.

    • His nut-brown skin spoke of many hours working in the sun. (Làn da nâu sẫm của anh ấy cho thấy đã nhiều giờ làm việc dưới nắng.)
  • Mô tả đồ vật: Dùng để mô tả màu sắc của đồ gỗ, da thuộc hoặc các vật liệu tự nhiên khác.

    • He wore a pair of nut-brown leather boots. (Anh ta đi một đôi bốt da màu nâu hạt dẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chestnut-brown (adj): nâu hạt dẻ (nhấn mạnh vào sắc đỏ hơn so với "nut-brown").
  • Mahogany (n/adj): màu nâu gỗ gụ (thường đỏ sẫm hơn).
  • Auburn (adj): nâu vàng hoe, nâu đỏ (thường dùng cho tóc).
Từ đồng nghĩa
  • Dark brown: nâu sẫm.
  • Tawny: nâu vàng, nâu hung (thường dùng cho màu lông động vật).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "nut-brown". Tuy nhiên, màu sắc này thường xuất hiện trong thơ ca văn học mô tả vẻ đẹp tự nhiên.
nut-brown

The autumn leaves turn a nut-brown color.

tính từ
  1. nâu sẫm

Từ chứa "nut-brown"