nutate

/'nju:'teit/
Học thuật
Thân thiện
nutate

The patient's head began to nutate slightly during the examination.

Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ):
    • (Thực vật học) Vận động chuyển ngọn: Chỉ sự chuyển động xoay tròn hoặc lắc lư không tự nguyện của ngọn cây hoặc các bộ phận khác (như tua cuốn) khi chúng phát triển, thường để đáp ứng với các kích thích bên ngoài như ánh sáng hoặc trọng lực.
    • (Thiên văn học) Chương động: Chỉ sự dao động nhỏ, tuần hoàn của trục quay của một vật thể (như Trái Đất) xung quanh vị trí trung bình của .
    • Lắc đầu: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ động tác gật đầu hoặc lắc đầu.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The growing tip of the vine nutates as it searches for a support to climb. (Ngọn cây nho vận động chuyển ngọn khi tìm kiếm một điểm tựa để leo lên.)
    • The Earth's axis nutates with a period of about 18.6 years. (Trục của Trái Đất chương động với chu kỳ khoảng 18,6 năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nutating motion": Chuyển động chương động/chuyển động vận động ngọn. Đây thuật ngữ mô tả chính xác kiểu chuyển động này.
    • Scientists observed the nutating motion of the plant's tendrils under a microscope. (Các nhà khoa học đã quan sát chuyển động vận động ngọn của tua cuốn cây dưới kính hiển vi.)
Biến thể từ gần giống
  • Nutation (danh từ): Sự chương động; sự vận động chuyển ngọn.
    • The nutation of the Earth is one factor affecting long-term climate cycles. (Sự chương động của Trái Đất một yếu tố ảnh hưởng đến các chu kỳ khí hậu dài hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Oscillate (động từ): Dao động, lắc lư (nghĩa rộng, có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
  • Sway (động từ): Đu đưa, lay động (thường dùng cho nghĩa thông thường hơn).
Lưu ý

Từ "nutate" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như thực vật học thiên văn học. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.

nutate

The patient's head began to nutate slightly during the examination.

nội động từ
  1. lắc đầu
  2. (thực vật học) vận động chuyển ngọn
  3. (thiên văn học) chương động