nutgrass

nutgrass

Nutgrass grows along the edge of the pond.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cỏ lác (cỏ cú): "nutgrass" một loại cỏ lác sống lâu năm, phân bố rộng rãi, củ nhỏ giống như hạt dẻ có thể ăn được. Loại cỏ này thường được coi cỏ dại trong nông nghiệp khả năng sinh sôi mạnh mẽ.

dụ sử dụng
  • (Cỏ lác một loại cỏ dại phổ biến khó kiểm soát trong vườn.)
  • (Củ nhỏ giống hạt dẻ của cỏ lác có thể ăn được vị hơi ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nutgrass infestation": sự xâm nhiễm cỏ lác (thường dùng trong nông nghiệp để chỉ tình trạng cỏ lác mọc tràn lan).
    • The farmer struggled with a severe nutgrass infestation in his rice fields. (Người nông dân vật lộn với sự xâm nhiễm cỏ lác nghiêm trọng trên ruộng lúa của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Nutgrass (n): chỉ một loại cụ thể, không biến thể chính thức. Tuy nhiên, từ này có thể được viết tách rời nut grass (cỏ cú).
  • Nutsedge (n): một tên gọi khác của cỏ lác, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.
    • Nutsedge is another name for nutgrass. (Nutsedge một tên gọi khác của cỏ lác.)
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ cú: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho loại cỏ này.
  • Cỏ lác: tên gọi chung cho các loài cỏ thuộc họ Cyperaceae, bao gồm cả nutgrass.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs đặc thù cho "nutgrass", nhưng có thể dùng:
    • Get rid of nutgrass: loại bỏ cỏ lác.
      • We need to get rid of nutgrass before it spreads. (Chúng ta cần loại bỏ cỏ lác trước khi lan rộng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "nutgrass". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nông nghiệp, có thể dùng:
    • As stubborn as nutgrass: cứng đầu như cỏ lác (ám chỉ sự khó loại bỏ).
      • His habit is as stubborn as nutgrass. (Thói quen của anh ấy cứng đầu như cỏ lác.)