nutmeat
/'nʌtmi:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhân hạt (ăn được): Phần thịt bên trong, có thể ăn được, của một số loại hạt cứng (như hạnh nhân, óc chó, hạt phỉ) sau khi đã bỏ vỏ cứng bên ngoài.
- Phần nhân (của quả hạch): Chỉ phần hạt chính, thường có giá trị dinh dưỡng cao, được lấy ra từ bên trong vỏ của các loại quả hạch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The recipe calls for one cup of finely chopped nutmeat. (Công thức yêu cầu một cốc nhân hạt băm nhỏ.)
- After cracking the walnuts, she carefully removed the nutmeat. (Sau khi đập vỏ quả óc chó, cô ấy cẩn thận lấy phần nhân ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to extract the nutmeat": tách/chiết xuất phần nhân hạt.
- The process to extract the nutmeat from these nuts is quite labor-intensive. (Quy trình tách phần nhân từ những loại hạt này khá tốn công.)
Biến thể và từ gần giống
- Kernel (n): nhân, hạt nhân (có thể dùng cho ngũ cốc hoặc hạt).
- Seed (n): hạt giống (nghĩa rộng hơn, thường chỉ toàn bộ hạt có thể gieo trồng).
Từ đồng nghĩa
- Kernel: nhân, lõi (của hạt hoặc quả).
- Edible part: phần có thể ăn được.
danh từ
- nhân hạt phỉ