nutmeg-tree

/'nʌtmegtri:/
Học thuật
Thân thiện
nutmeg-tree

A farmer harvests ripe nutmegs from a tall nutmeg-tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thực đậu khấu: Một loại cây nhiệt đới thường xanh, tên khoa học Myristica fragrans, được trồng để lấy hạt phần vỏ bao quanh hạt. Hạt của cây này được sấy khô để tạo ra hạt nhục đậu khấu (nutmeg), còn phần vỏ bao được chế biến thành nhục đậu khấu thức (mace).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The nutmeg-tree is native to the Moluccas, or Spice Islands. (Cây thực đậu khấu nguồn gốc từ quần đảo Moluccas, hay còn gọi là Quần đảo Gia vị.)
    • A mature nutmeg-tree can produce fruit for over sixty years. (Một cây thực đậu khấu trưởng thành có thể cho quả trong hơn sáu mươi năm.)
    • They planted several nutmeg-trees on their plantation. (Họ đã trồng vài cây thực đậu khấu trong đồn điền của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cultivation of the nutmeg-tree": việc canh tác, trồng trọt cây thực đậu khấu.
    • The cultivation of the nutmeg-tree requires a tropical climate. (Việc canh tác cây thực đậu khấu đòi hỏi khí hậu nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Nutmeg (n): nhục đậu khấu, hạt khô của cây thực đậu khấu, được dùng làm gia vị.
  • Mace (n): nhục đậu khấu thức, phần vỏ bao màu đỏ quanh hạt, cũng được dùng làm gia vị.
  • Myristica fragrans (n): Tên khoa học của cây thực đậu khấu.
Từ đồng nghĩa
  • Myristica fragrans: Tên khoa học của cây thực đậu khấu.
  • Spice tree: Cây gia vị (một cách gọi chung, không chính xác bằng "nutmeg-tree").
nutmeg-tree

A farmer harvests ripe nutmegs from a tall nutmeg-tree.

danh từ
  1. (thực vật học) cây thực đậu khấu