nutriment

/'nju:trimənt/
Học thuật
Thân thiện
nutriment

Un nutriment essentiel est absorbé par les racines de la plante.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chất dinh dưỡng, thức ăn đồng hóa trực tiếp: Chỉ các chất cung cấp năng lượng nguyên liệu cần thiết cho sự sống, tăng trưởng hoạt động của cơ thể sinh vật. thường được hiểuchất dinh dưỡngdạng có thể được cơ thể hấp thụ sử dụng trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les plantes puisent leurs nutriments dans le sol. (Cây cối hút các chất dinh dưỡng từ đất.)
    • Ce lait est riche en nutriments essentiels pour les bébés. (Loại sữa này giàu các chất dinh dưỡng thiết yếu cho trẻ sơ sinh.)
    • L'intestin absorbe les nutriments provenant de la digestion des aliments. (Ruột hấp thụ các chất dinh dưỡng từ quá trình tiêu hóa thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nutriment de l'âme": (nghĩa bóng) thức ăn tinh thần, thứ nuôi dưỡng tâm hồn.

    • La musique classique est un nutriment pour l'âme. (Âm nhạc cổ điểnthức ăn cho tâm hồn.)
  • "nutriment intellectuel": (nghĩa bóng) dưỡng chất trí tuệ.

    • La lecture est un nutriment intellectuel indispensable. (Việc đọc sáchmột dưỡng chất trí tuệ không thể thiếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Nutrition (n.f): dinh dưỡng, quá trình cung cấp hấp thụ chất dinh dưỡng.

    • La nutrition est une science complexe. (Dinh dưỡngmột khoa học phức tạp.)
  • Nutritif, Nutritive (adj): tính dinh dưỡng, bổ dưỡng.

    • Ce repas est très nutritif. (Bữa ăn này rất bổ dưỡng.)
  • Aliment (n.m): thức ăn, thực phẩm (nói chung, trước khi được tiêu hóa thành chất dinh dưỡng).

    • Les fruits sont des aliments sains. (Trái câynhững thực phẩm lành mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Substance nutritive: chất dinh dưỡng.
  • Aliment assimilable: thức ăn có thể đồng hóa.
nutriment

Un nutriment essentiel est absorbé par les racines de la plante.

danh từ giống đực
  1. thức ăn đồng hóa trực tiếp