nutritif

Học thuật
Thân thiện
nutritif

Une pomme est un fruit très nutritif.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • giá trị dinh dưỡng, nuôi dưỡng: Dùng để mô tả thực phẩm, chất hoặc môi trường chứa các chất cần thiết cho sự tăng trưởng duy trì sức khỏe của cơ thể.
    • Bổ dưỡng: Cách nói thông thường để chỉ thực phẩm nhiều chất dinh dưỡng, tốt cho sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les légumes sont des aliments très nutritifs. (Rau củnhững thực phẩm rất giàu dinh dưỡng.)
    • Cette soupe est peu nutritive. (Món súp này ít bổ dưỡng.)
    • Il faut choisir un lait infantile nutritif. (Cần chọn một loại sữa công thức cho trẻ nhỏ đầy đủ dưỡng chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Valeur nutritive": Giá trị dinh dưỡng.

    • L'étiquette indique la valeur nutritive du produit. (Nhãn sản phẩm ghi rõ giá trị dinh dưỡng.)
  • "Apport nutritif": Lượng dinh dưỡng cung cấp.

    • L'apport nutritif de ce repas est équilibré. (Lượng dinh dưỡng cung cấp từ bữa ăn này rất cân đối.)
Biến thể từ gần giống
  • Nutrition (danh từ giống cái): Sự dinh dưỡng, khoa dinh dưỡng.

    • La nutrition est un domaine important de la santé. (Dinh dưỡngmột lĩnh vực quan trọng của sức khỏe.)
  • Nutriment (danh từ giống đực): Chất dinh dưỡng.

    • Les protéines sont des nutriments essentiels. (Chất đạmnhững chất dinh dưỡng thiết yếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Nourrissant: Bổ dưỡng, nuôi dưỡng (thường dùng trong ngôn ngữ thông tục).
  • Riche en nutriments: Giàu chất dinh dưỡng.
Từ trái nghĩa
  • Pauvre en nutriments: Nghèo chất dinh dưỡng.
  • Peu nourrissant: Ít bổ dưỡng.
nutritif

Une pomme est un fruit très nutritif.

tính từ
  1. nuôi dưỡng, dinh dưỡng
    • Milieu nutritif
      môi trường dinh dưỡng
  2. bổ
    • Substance très nutritive
      chất rất bổ

Từ có nhắc đến "nutritif"