nuốc

nuốc

Một con nuốc đang bơi lội trong hồ nước trong vắt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài chim thuộc họ chim nuốc (họ Harpactidae), thường bộ lông sặc sỡ, mỏ khỏe, sống trong các khu rừng nhiệt đới. "Nuốc" từ dùng để chỉ chung các loài chim trong chi Harpactes.
    • Con chim nuốc: cá thể của loài chim này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nuốc loài chim thường xuất hiệnrừng nhiệt đới. (Loài chim này thường sống trong rừng nhiệt đới.)
    • Con nuốc bộ lông đỏ rực rỡ. (Cá thể chim nuốc màu lông đỏ nổi bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nuốc họng đen": một loài nuốc cụ thể đặc điểm họng màu đen.
    • Nuốc họng đen loài chim quý hiếmĐông Nam Á. (Loài nuốc này họng đen thường được tìm thấyĐông Nam Á.)
  • "nuốc đầu đỏ": một loài nuốc khác đầu màu đỏ.
    • Nuốc đầu đỏ thường làm tổ trong hốc cây. (Loài nuốc này đầu đỏ thường làm tổ trong hốc cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Chim nuốc (danh từ): cụm từ thông dụng để chỉ loài chim này.
    • Chim nuốc thường ăn sâu bọ trái cây. (Loài chim này ăn sâu bọ trái cây.)
  • Họ nuốc (danh từ): họ động vật (Harpactidae) gồm các loài chim nuốc.
    • Họ nuốc nhiều loài phân bốchâu Á châu Phi. (Họ chim này nhiều loài sốngchâu Á châu Phi.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt; "nuốc" tên gọi đặc thù cho loài chim này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "nuốc".