nyiragongo

nyiragongo

The volcano Nyiragongo emits a plume of smoke above the forest.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Núi lửa Nyiragongo: Một ngọn núi lửa đang hoạt động nằmphía đông Cộng hòa Dân chủ Congo, thuộc dãy núi Virunga. nổi tiếng với hồ dung nham lớn các vụ phun trào nguy hiểm.

dụ sử dụng
  • (Nyiragongo một trong những núi lửa hoạt động mạnh nhấtchâu Phi.)
  • (Vụ phun trào năm 2021 của Nyiragongo đã gây ra sự tàn phá lớn buộc hàng nghìn người phải sơ tán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nyiragongo's lava lake": Hồ dung nham của Nyiragongo, một trong những hồ dung nham lớn nhất thế giới.

    • Scientists study Nyiragongo's lava lake to understand volcanic activity better. (Các nhà khoa học nghiên cứu hồ dung nham của Nyiragongo để hiểu hơn về hoạt động núi lửa.)
  • "Nyiragongo's eruption pattern": Mô hình phun trào của Nyiragongo, thường các dòng dung nham chảy nhanh.

    • The Nyiragongo's eruption pattern threatens nearby cities like Goma. (Mô hình phun trào của Nyiragongo đe dọa các thành phố lân cận như Goma.)
Biến thể từ gần giống
  • Nyiragongoite (danh từ, hiếm): Một loại khoáng vật được đặt tên theo núi lửa Nyiragongo, thường được tìm thấy trong dung nham của .
Từ đồng nghĩa
  • Núi lửa Nyiragongo: Không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể mô tả "ngọn núi lửa đang hoạt động ở Congo".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: "Nyiragongo" danh từ riêng chỉ địa danh, không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "Nyiragongo" chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh địa chất lịch sử, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.

Từ gần giống