nymphaea

nymphaea

A white nymphaea floats on the surface of a calm pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi sen súng: "nymphaea" danh từ chỉ một chi thực vật thuộc họ Nymphaeaceae, bao gồm nhiều loại hoa súng khác nhau. Đây chi điển hình của họ này, với các loài cây thủy sinh hoa nổi trên mặt nước.
dụ sử dụng
  • (Chi nymphaea nổi tiếng với những bông hoa nổi trên mặt nước tuyệt đẹp.)
  • (Nhiều loài thuộc chi nymphaea được trồng trong ao vườn nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nymphaea alba": tên khoa học của loài hoa súng trắng.

    • Nymphaea alba is a common species found in European lakes. (Nymphaea alba loài phổ biến được tìm thấy trong các hồchâu Âu.)
  • "Nymphaea odorata": loài hoa súng thơm.

    • Nymphaea odorata is prized for its fragrant flowers. (Nymphaea odorata được quý trọng những bông hoa thơm ngát.)
Biến thể từ gần giống
  • Nymphaeaceae (danh từ): họ sen súng, họ thực vật bao gồm chi nymphaea.

    • The Nymphaeaceae family includes many aquatic plants. (Họ Nymphaeaceae bao gồm nhiều loài thực vật thủy sinh.)
  • Nymphaeid (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chi nymphaea.

    • The nymphaeid plants thrive in still waters. (Các loài cây thuộc chi nymphaea phát triển tốt trong vùng nước tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Water lily (danh từ): hoa súng (tên gọi thông thường cho các loài trong chi nymphaea).
  • Pond lily (danh từ): hoa súng ao (một tên gọi khác của hoa súng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nymphaea", đây danh từ khoa học chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • "To be like a nymphaea": (hiếm gặp) được dùng để miêu tả vẻ đẹp thanh khiết hoặc sự nổi bật trên mặt nước.
    • Her beauty was like a nymphaea floating on a serene pond. (Vẻ đẹp của ấy giống như một bông hoa súng nổi trên mặt ao tĩnh lặng.)