nymph

/nimf/
Học thuật
Thân thiện
nymph

A nymph rests by a clear forest stream.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Thần thoại, Thần học) Nữ thần thiên nhiên: Trong thần thoại Hy Lạp La , "nymph" chỉ một nữ thần nhỏ, thường được miêu tả một thiếu nữ xinh đẹp, gắn liền với các yếu tố tự nhiên cụ thể như suối, sông, rừng cây hoặc núi đồi.
    • (Thơ ca) Người con gái trẻ đẹp: Trong văn học, đặc biệt thơ ca, "nymph" thường được dùng để von một gái trẻ có vẻ đẹp tươi tắn, duyên dáng quyến rũ.
    • (Động vật học) Nhộng (ấu trùng): Trong ngành côn trùng học, "nymph" chỉ giai đoạn ấu trùng của một số loài côn trùng biến thái không hoàn toàn, hình dạng gần giống với con trưởng thành nhưng chưa cánh hoặc cơ quan sinh dục phát triển đầy đủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thần thoại):

    • The ancient Greeks believed a nymph lived in that sacred spring. (Người Hy Lạp cổ đại tin rằng một nữ thần thiên nhiên sống trong con suối linh thiêng đó.)
    • In the painting, the nymph is depicted dancing in the forest. (Trong bức tranh, nữ thần thiên nhiên được miêu tả đang nhảy múa trong rừng.)
  • Danh từ (Thơ ca):

    • The poet described his beloved as a woodland nymph. (Nhà thơ đã miêu tả người yêu của mình như một thiếu nữ xinh đẹp của khu rừng.)
    • She moved with the grace of a sea nymph. ( ấy di chuyển với vẻ duyên dáng của một nàng tiên .)
  • Danh từ (Động vật học):

    • The dragonfly nymph lives underwater before emerging as an adult. (Con nhộng chuồn chuồn sống dưới nước trước khi trồi lên thành con trưởng thành.)
    • We studied the mayfly nymph under the microscope. (Chúng tôi đã nghiên cứu con nhộng của con phù du dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nymph-like" (tính từ): Có vẻ đẹp hoặc phẩm chất giống như một nữ thần thiên nhiên hoặc một thiếu nữ trong thơ ca.
    • Her nymph-like beauty captivated everyone at the ball. (Vẻ đẹp như tiên nữ của đã làm hoặc mọi người tại buổi khiêu vũ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nymphal (adj): (Thuộc về động vật học) Liên quan đến giai đoạn nhộng.

    • The nymphal stage of the insect lasts several weeks. (Giai đoạn nhộng của côn trùng kéo dài vài tuần.)
  • Nymphean (adj): (Thuộc về thơ ca/thần thoại) tính chất của một nữ thần thiên nhiên; xinh đẹp thanh tao.

    • They entered a nymphean grove untouched by time. (Họ bước vào một khu rừng thần tiên không bị thời gian chạm tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Thần thoại/Thơ ca: Dryad (nữ thần cây), Naiad (nữ thần sông suối), Maiden (thiếu nữ), Sylph (tiên nữ không khí).
  • Động vật học: Larva (ấu trùng), Naiad (tên gọi cụ thể cho nhộng của chuồn chuồn, phù du).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "nymph")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "nymph")

nymph

A nymph rests by a clear forest stream.

danh từ
  1. (thần thoại,thần học) nữ thần (sông núi, cây cỏ)
  2. (thơ ca) người con gái đẹp
  3. (động vật học) con nhộng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "nymph"