nymphal

Học thuật
Thân thiện
nymphal

Un papillon émerge de son stade nymphal sur une feuille verte.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Động vật học) Thuộc về nhộng trần: "Nymphal" là tính từ mô tả giai đoạn phát triển trung gian (giữa ấu trùng con trưởng thành) ở một số loài côn trùng, đặc biệtcác loài biến thái không hoàn toàn. Ở giai đoạn này, con non đã hình dạng gần giống con trưởng thành nhưng cánh cơ quan sinh dục chưa phát triển đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le stade nymphal de la libellule dure plusieurs semaines. (Giai đoạn nhộng trần của chuồn chuồn kéo dài nhiều tuần.)
    • Les caractéristiques nymphales sont visibles chez cette larve. (Các đặc điểm thuộc giai đoạn nhộng trần có thể thấy đượcấu trùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stade nymphal": Giai đoạn nhộng trần. Đâythuật ngữ chuyên ngành sinh học.
    • Le stade nymphal est crucial pour la métamorphose. (Giai đoạn nhộng trầnrất quan trọng cho quá trình biến thái.)
Biến thể từ gần giống
  • Nymphe (danh từ): Nhộng trần.

    • La nymphe émerge de l'eau. (Con nhộng trần ngoi lên khỏi mặt nước.)
  • Nymphose (danh từ): Quá trình hóa nhộng, giai đoạntrạng thái nhộng trần.

    • La nymphose a lieu dans le sol. (Quá trình hóa nhộng diễn ra trong đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Au stade de nymphe: Ở giai đoạn nhộng trần.
  • Pré-imaginal: Tiền trưởng thành (một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao hàm giai đoạn nhộng).
nymphal

Un papillon émerge de son stade nymphal sur une feuille verte.

tính từ
  1. (động vật học) xem nymphe
    • Stade nymphal
      giai đoạn nhộng trần

Từ gần giống

Từ chứa "nymphal"