nympholepsy

/'nimfəlepsi/
Học thuật
Thân thiện
nympholepsy

A poet falls into a state of nympholepsy while gazing at a distant, unreachable mountain peak.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trạng thái đắm, cuồng nhiệt một điều đó lý tưởng nhưng không thể đạt được: "Nympholepsy" mô tả một trạng thái cảm xúc hoặc tinh thần bị chi phối bởi sự ám ảnh, khao khát mãnh liệt đối với một thứ đó đẹp đẽ, hoàn hảo nhưng thường ảo tưởng hoặc nằm ngoài tầm với.
    • Sự cuồng tưởng, sự mê muội: Trong ngữ cảnh cổ điển hoặc văn học, từ này có thể ám chỉ một trạng thái xuất thần hoặc điên cuồng, được cho do các nữ thần (nymph) gây ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His obsession with finding the mythical city was a kind of nympholepsy. (Nỗi ám ảnh tìm kiếm thành phố huyền thoại của anh ta một dạng sự cuồng mộ.)
    • The poet fell into a state of nympholepsy, consumed by the unattainable beauty he imagined. (Nhà thơ rơi vào trạng thái đắm, bị nuốt chửng bởi vẻ đẹp không tưởng ông tưởng tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a fit of nympholepsy": một cơn/cơn xúc động cuồng nhiệt.
    • He was seized by a fit of nympholepsy upon seeing the ancient statue. (Anh ta bị một cơn cuồng mộ chiếm lấy khi nhìn thấy bức tượng cổ.)
  • "artistic nympholepsy": sự đắm nghệ thuật đến mức cuồng tưởng.
    • The composer's nympholepsy for perfection drove him to work day and night. (Sự cuồng mộ hướng tới sự hoàn hảo của nhà soạn nhạc đã thúc đẩy ông làm việc ngày đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Nympholept (danh từ): người mắc chứng nympholepsy, người trong trạng thái đắm, cuồng tưởng.
    • He was a nympholept, forever chasing dreams. (Anh ta một kẻ cuồng mộ, mãi mãi đuổi theo những giấc mơ.)
  • Nympholeptic (tính từ): thuộc về hoặc giống như trạng thái nympholepsy.
    • She had a nympholeptic desire for a past that never existed. ( ấy một khát khao cuồng tưởng về một quá khứ chưa từng tồn tại.)
Từ đồng nghĩa
  • Obsession: sự ám ảnh.
  • Frenzy: cơn cuồng nhiệt, sự điên cuồng.
  • Ecstasy: trạng thái xuất thần, ngây ngất.
  • Infatuation: sự đắm, say mê (thường ngắn hạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ không phrasal verbs đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Từ này hiếm khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định)

nympholepsy

A poet falls into a state of nympholepsy while gazing at a distant, unreachable mountain peak.

danh từ
  1. bệnh cuồng tưởng