nympholept
/'nimfəlept/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người cuồng tưởng, người mắc chứng cuồng tưởng: Một người bị ám ảnh hoặc mê đắm một cách mãnh liệt, thường là bởi một ý tưởng, khát vọng, hoặc hình tượng lý tưởng không thể với tới. Từ này gốc từ thần thoại Hy Lạp, chỉ trạng thái "bị các nữ thần (nymph) bắt cóc" về mặt tinh thần, dẫn đến sự say mê cuồng nhiệt hoặc ảo tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was considered a nympholept, forever chasing the unattainable vision of perfect beauty he had once glimpsed in his youth. (Anh ta bị coi là một kẻ cuồng tưởng, mãi mãi đuổi theo hình ảnh về vẻ đẹp hoàn mỹ không thể với tới mà anh đã thoáng thấy thời trẻ.)
- The poet lived like a nympholept, consumed by his passion for an idealized love that existed only in his verses. (Nhà thơ sống như một người cuồng tưởng, bị thiêu đốt bởi niềm đam mê dành cho một tình yêu được lý tưởng hóa chỉ tồn tại trong thơ ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tính từ liên quan: Nympholeptic: (thuộc về) chứng cuồng tưởng hoặc trạng thái cuồng tưởng.
- His nympholeptic yearning for a lost era made him unable to live in the present. (Nỗi khát khao cuồng tưởng của anh ta về một thời đại đã mất khiến anh không thể sống trong hiện tại.)
Biến thể và từ gần giống
- Nympholepsy (n): Chứng cuồng tưởng; trạng thái say mê, ám ảnh mãnh liệt đến mức như lên cơn.
- He fell into a state of nympholepsy after visiting the ancient ruins. (Ông ta rơi vào trạng thái cuồng tưởng sau khi thăm các tàn tích cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Fanatic: Người cuồng tín.
- Zealot: Người cuồng nhiệt, tín đồ cuồng tín.
- Visionary: Người mộng mơ, người theo đuổi viễn tưởng (có thể mang nghĩa tích cực hơn).
- Obsessive: Người bị ám ảnh.
Lưu ý
- Đây là một từ hiếm gặp, mang tính văn chương và học thuật cao. Nó thường được dùng để mô tả một trạng thái tinh thần cực đoan của sự khao khát hoặc ám ảnh nghệ thuật, triết học, hoặc tình yêu, hơn là một chứng bệnh tâm thần lâm sàng theo nghĩa hiện đại.
danh từ
- người cuồng tưởng