nystagmus

/nis'tægməs/
Học thuật
Thân thiện
nystagmus

A doctor uses a light to check a patient's eyes for nystagmus.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Chứng giật cầu mắt: Một tình trạng y tế đặc trưng bởi các chuyển động không tự chủ, nhanh lặp đi lặp lại của nhãn cầu (cầu mắt). Các chuyển động nàythể theo chiều ngang, dọc, xoay tròn hoặc kết hợp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor diagnosed the patient with nystagmus after observing the involuntary eye movements. (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân mắc chứng giật cầu mắt sau khi quan sát thấy các cử động mắt không tự chủ.)
    • Congenital nystagmus is present from birth. (Chứng giật cầu mắt bẩm sinh có mặt từ khi sinh ra.)
    • His nystagmus becomes more noticeable when he is tired. (Chứng giật cầu mắt của anh ấy trở nên rõ ràng hơn khi anh ấy mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have nystagmus": mắc chứng giật cầu mắt.

    • The condition causes him to have nystagmus. (Tình trạng bệnh khiến anh ấy mắc chứng giật cầu mắt.)
  • "nystagmus as a symptom": chứng giật cầu mắt như một triệu chứng.

    • Nystagmus can be a symptom of an underlying neurological disorder. (Chứng giật cầu mắt có thể triệu chứng của một rối loạn thần kinh tiềm ẩn.)
Biến thể từ liên quan
  • Nystagmic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chứng giật cầu mắt.
    • The test recorded nystagmic activity. (Bài kiểm tra đã ghi lại hoạt động giật cầu mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Involuntary eye movement: cử động mắt không tự chủ (cụm từ mô tả, không phải thuật ngữ y học chính thức).
  • Dancing eyes: mắt "nhảy múa" (cách nói thông tục, không mang tính học thuật).
Các cụm từ liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y học này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "nystagmus".)

nystagmus

A doctor uses a light to check a patient's eyes for nystagmus.

danh từ
  1. (y học) chứng giật cầu mắt