nébuleuse

Học thuật
Thân thiện
nébuleuse

Une nébuleuse brille dans l'espace lointain.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tinh vân: Một đám mây khí bụi trong không gian giữa các vì sao. "Nébuleuse" là thuật ngữ thiên văn học chỉ loại thiên thể này.
    • Vật thể mờ ảo, không rõ ràng: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Có thể dùng để chỉ một thứ đó mơ hồ, không hình dạng rõ rệt hoặc khó hiểu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La nébuleuse d'Orion est visible à l'œil nu. (Tinh vân Lạp Hộ có thể nhìn thấy bằng mắt thường.)
    • Les nébuleuses sont souvent des pouponnières d'étoiles. (Các tinh vân thườngnơi sinh ra các ngôi sao.)
    • Ses idées forment une nébuleuse difficile à cerner. (Ý tưởng của anh ta tạo thành một mớ hỗn độn khó nắm bắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nébuleuse planétaire": Tinh vân hành tinh.

    • La nébuleuse de l'Anneau est une célèbre nébuleuse planétaire. (Tinh vân Chiếc Nhẫnmột tinh vân hành tinh nổi tiếng.)
  • "Nébuleuse obscure": Tinh vân tối (hấp thụ ánh sáng).

    • La nébuleuse de la Tête de Cheval est une nébuleuse obscure. (Tinh vân Đầu Ngựamột tinh vân tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Nébulosité (n.f): Trạng thái mây mù, u ám; sự mơ hồ.

    • La nébulosité du ciel annonce la pluie. (Bầu trời u ám báo hiệu trời sắp mưa.)
  • Nébuliseur (n.m): Máy phun sương (dùng trong y tế).

    • Le médecin a prescrit un traitement par nébuliseur. (Bác sĩ đã kê đơn điều trị bằng máy phun sương.)
Từ đồng nghĩa
  • Nuage interstellaire: Đám mây liên sao (nghĩa chuyên môn gần giống).
  • Brume, buée: Sương mù, hơi nước (nghĩa bóng về sự mờ ảo).
  • Confusion, flou: Sự lộn xộn, sự mơ hồ (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • Être dans la nébuleuse: Ở trong trạng thái mơ hồ, không rõ ràng.
    • Ses projets pour l'avenir sont encore dans la nébuleuse. (Những dự định tương lai của anh ta vẫn còn mơ hồ.)
nébuleuse

Une nébuleuse brille dans l'espace lointain.

tính từ giống cái
  1. xem nébuleux
danh từ giống cái
  1. (thiên văn) tinh vân

Từ gần giống