noblesse

/nou'bles/
Học thuật
Thân thiện
noblesse

Une dame de la noblesse offre du pain aux pauvres devant son château.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tầng lớp quý tộc: Chỉ toàn bộ giai cấp hoặc đẳng cấp xã hội địa vị cao, thường được thừa kế, trong một xã hội phong kiến hoặc quân chủ.
    • Tước vị quý tộc: Chỉ danh hiệu, địa vị của một người thuộc tầng lớp quý tộc.
    • (Nghĩa bóng) Sự cao thượng, sự thanh cao: Phẩm chất đạo đức cao quý, hành xử một cách hào hiệp đáng kính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La noblesse française a joué un rôle important sous l'Ancien Régime. (Tầng lớp quý tộc Pháp đã đóng một vai trò quan trọng dưới thời chế độ .)
    • Il a reçu sa noblesse des mains du roi. (Ông ấy đã nhận tước vị quý tộc từ tay nhà vua.)
    • Elle a agi avec une grande noblesse en pardonnant à son ennemi. ( ấy đã hành động với một sự cao thượng lớn lao khi tha thứ cho kẻ thù của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Noblesse des sentiments": Sự cao thượng của tình cảm.

    • Son pardon témoigne d'une vraie noblesse des sentiments. (Sự tha thứ của anh ấy chứng tỏ một sự cao thượng thực sự trong tình cảm.)
  • "Noblesse oblige": (Thành ngữ) cương vị (quý tộc) phải làm; người địa vị cao thì phải trách nhiệm cách cư xử xứng đáng.

    • Il fait de nombreux dons aux œuvres caritatives ; pour lui, c'est noblesse oblige. (Ông ấy quyên góp nhiều cho các tổ chức từ thiện; với ông, đótrách nhiệm của người địa vị.)
Biến thể từ liên quan
  • Noble (adj): Cao quý, quý tộc.

    • Une famille noble (Một gia đình quý tộc)
    • Un geste noble (Một cử chỉ cao thượng)
  • Noblement (adv): Một cách cao thượng, một cách quý phái.

    • Il a noblement accepté sa défaite. (Ông ấy đã cao thượng chấp nhận thất bại.)
Các loại hình quý tộc (trong lịch sử Pháp)
  • Noblesse d'ancienne roche: Quý tộc lâu đời, nguồn gốc từ rất xa xưa.
  • Noblesse de finance: Quý tộc mua tước (tầng lớp giàu có mua tước vị quý tộc).
  • Noblesse d'épée: Quý tộc vũ công (quý tộc dựa trên truyền thống quân sự).
  • Noblesse de robe: Quý tộc pháp đình (quý tộc đến từ các chức vụ tư pháp hoặc hành chính).
  • Noblesse d'extraction: Quý tộc nguồn gốc xa xưa.
Từ đồng nghĩa
  • Aristocratie: Giai cấp quý tộc, tầng lớp thượng lưu.
  • Grandeur: Sự cao cả, sự vĩ đại (về đạo đức).
  • Générosité: Lòng hào hiệp, rộng lượng.
Thành ngữ liên quan
  • Noblesse oblige: (Đã giải thíchtrên) Thường được dùng như một câu châm ngôn nhấn mạnh trách nhiệm đi kèm địa vị đặc quyền.
noblesse

Une dame de la noblesse offre du pain aux pauvres devant son château.

danh từ giống cái
  1. tầng lớp quý tộc
  2. tước vị quý tộc
  3. (nghĩa bóng) sự cao thượng, sự thanh cao
    • Noblesse des sentiments
      sự cao thượng của tình cảm
    • noblesse d'ancienne roche
      quý tộc lâu đời
    • noblesse de finance
      quý tộc mua tước
    • noblesse d'épée
      quý tộc vũ công
    • noblesse de robe
      quý tộc pháp đình
    • noblesse d'extraction
      quý tộc nguồn gốc xa xưa
    • noblesse oblige
      cương vị phải làm

Từ trái nghĩa

Từ gần giống