nécrologue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người viết cáo phó, người chép tiểu truyện người chết: Chỉ một người có nhiệm vụ hoặc công việc viết các bài cáo phó, ghi chép lại tiểu sử và cuộc đời của những người đã qua đời, thường để đăng trên báo chí hoặc các ấn phẩm tưởng niệm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il travaille comme nécrologue pour un grand journal. (Ông ấy làm nghề viết cáo phó cho một tờ báo lớn.)
- Le nécrologue a rédigé une notice biographique très touchante pour l'ancien maire. (Người viết cáo phó đã soạn một bài tiểu truyện rất cảm động cho vị cựu thị trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghề nghiệp chuyên môn: Từ này thường được dùng để chỉ một nghề nghiệp hoặc vai trò cụ thể trong lĩnh vực báo chí hoặc xuất bản.
- Être nécrologue exige à la fois de la précision historique et de la sensibilité. (Làm nghề viết cáo phó đòi hỏi cả sự chính xác về mặt lịch sử lẫn sự tinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Nécrologie (danh từ giống cái): Bài cáo phó, bài viết tiểu sử người chết. Đây là tác phẩm do tạo ra.
- La nécrologie de l'artiste a été publiée en première page. (Bài cáo phó của nghệ sĩ đã được đăng ở trang nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Rédacteur de notices nécrologiques: Người soạn thảo các bài cáo phó.
- Biographe des défunts: Người viết tiểu sử cho người đã khuất.
Lưu ý
- Từ nécrologue rất ít khi được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường mô tả công việc này một cách gián tiếp (ví dụ: - anh ấy viết các thông báo tử vong) hơn là sử dụng danh từ chuyên môn này.
danh từ giống đực
- người chép tiểu truyện người chết