nécrologe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sổ người chết (ở nhà thờ, ở họ đạo): Trong ngữ cảnh tôn giáo, "nécrologe" là một cuốn sổ hoặc danh sách ghi chép tên những người đã qua đời trong một giáo xứ hoặc cộng đồng tôn giáo, thường để cầu nguyện.
- Danh sách người bị nạn (trong một thảm họa): Theo nghĩa rộng hơn, "nécrologe" có thể chỉ một danh sách liệt kê những người thiệt mạng trong một thảm kịch cụ thể như đắm tàu, động đất hoặc chiến tranh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le prêtre consulte le nécrologe de la paroisse pour les prières. (Vị linh mục tra cứu sổ người chết của giáo xứ để đọc kinh cầu nguyện.)
- Le journal a publié le nécrologe des victimes du tremblement de terre. (Tờ báo đã đăng danh sách những nạn nhân của trận động đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dresser/établir un nécrologe": Lập một danh sách người chết.
- Il a fallu plusieurs jours pour établir le nécrologe complet après la catastrophe. (Phải mất nhiều ngày để lập danh sách đầy đủ những người thiệt mạng sau thảm họa.)
Biến thể và từ gần giống
- Nécrologique (adj): (thuộc về) cáo phó, (thuộc về) người chết.
- Un article nécrologique. (Một bài báo cáo phó.)
- Nécrologie (n.f): Bài cáo phó (trên báo chí); (nghĩa cũ) khoa nghiên cứu về cái chết.
- La nécrologie de l'écrivain célèbre a paru dans tous les journaux. (Bài cáo phó của nhà văn nổi tiếng đã xuất hiện trên tất cả các báo.)
Từ đồng nghĩa
- Liste des morts/victimes: Danh sách người chết/nạn nhân.
- Registre des décès: Sổ đăng ký người chết (mang tính hành chính hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào cho danh từ "nécrologe".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "nécrologe".
danh từ giống đực
- (tôn giáo) sổ người chết (ở nhà thờ, ở họ đạo)
- (nghĩa rộng) danh sách người bị nạn (trong một vụ đắm tàu, trong nạn động đất, trong chiến tranh)