néfaste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hại, tai hại: "Néfaste" mô tả một điều gì đó gây ra hậu quả xấu, tiêu cực hoặc nguy hiểm.
- Xấu, không may: "Néfaste" cũng có thể dùng để chỉ một ngày hoặc thời điểm được coi là xui xẻo, mang lại điều không tốt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les effets néfastes de la pollution sont évidents. (Những tác động tai hại của ô nhiễm là rõ ràng.)
- Cette décision a eu des conséquences néfastes pour l'économie. (Quyết định này đã có những hậu quả tai hại đối với nền kinh tế.)
- Selon la superstition, c'est un jour néfaste pour entreprendre un voyage. (Theo mê tín, đó là một ngày xấu để bắt đầu một chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"influence néfaste": ảnh hưởng tai hại.
- Il faut se méfier des influences néfastes de certaines publicités. (Cần phải cảnh giác với những ảnh hưởng tai hại của một số quảng cáo.)
"être néfaste à / pour": có hại cho.
- Le tabac est néfaste pour la santé. (Thuốc lá có hại cho sức khỏe.)
Biến thể và từ gần giống
- Néfastement (trạng từ): một cách tai hại.
- Cette politique a affecté néfastement les plus pauvres. (Chính sách này đã ảnh hưởng một cách tai hại đến những người nghèo nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Nocif: có hại (thường dùng cho chất, ảnh hưởng vật lý).
- Dangereux: nguy hiểm.
- Délétère: độc hại (trang trọng, thường dùng trong y học hoặc văn chương).
- Funeste: chết chóc, thảm khốc (nhấn mạnh hậu quả nghiêm trọng).
Từ trái nghĩa
- Bénéfique: có lợi.
- Salutaire: bổ ích, lành mạnh.
- Favorable: thuận lợi.
tính từ
- xấu; tai hại
- Jour néfastengày xấu
- Influence néfasteảnh hưởng tai hại