propice
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuận lợi, tốt lành: Chỉ điều kiện, hoàn cảnh, thời điểm có lợi cho việc gì đó xảy ra hoặc thành công.
- Phù hộ, độ trì: (Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, thần linh) Chỉ sự che chở, giúp đỡ từ một thế lực siêu nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le temps est propice pour une promenade. (Thời tiết thật thuận lợi cho một buổi đi dạo.)
- Les conditions économiques sont propices aux investissements. (Các điều kiện kinh tế thuận lợi cho việc đầu tư.)
- Que les dieux vous soient propices ! (Cầu xin các vị thần phù hộ cho ngài!)
Các cách sử dụng nâng cao
"être propice à (quelque chose)": thuận lợi cho cái gì đó, tạo điều kiện cho cái gì đó.
- Ce climat chaud est propice à la culture des agrumes. (Khí hậu nóng này thuận lợi cho việc trồng cây có múi.)
"moment propice" / "occasion propice": thời điểm thuận lợi, cơ hội tốt.
- Il a choisi le moment le plus propice pour annoncer la nouvelle. (Anh ấy đã chọn thời điểm thuận lợi nhất để thông báo tin tức.)
Biến thể và từ gần giống
- Propitiatoire (adj): có tính chất cầu khẩn, để làm cho thần linh nguôi giận hoặc phù hộ.
- Propitiateur (adj, nom): người/vật có tác dụng làm cho thuận lợi, hòa giải (với thần linh).
Từ đồng nghĩa
- Favorable: thuận lợi, tốt.
- Opportun: thích hợp, đúng lúc.
- Bénéfique: có lợi.
Từ trái nghĩa
- Défavorable: bất lợi.
- Néfaste: có hại.
- Inopportun: không thích hợp, không đúng lúc.
Thành ngữ liên quan
- "Ciel propice": (nghĩa đen: bầu trời thuận lợi) Chỉ sự may mắn, thời cơ tốt.
- Avec un ciel aussi propice, la récolte sera bonne. (Với thời tiết thuận lợi như thế này, vụ mùa sẽ bội thu.)
tính từ
- phù hộ
- Que Dieu vous soit propice!lạy Chúa phù hộ anh!
- thuận lợi
- Occasion propicethời cơ thuận lợi