négatif

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Từ chối, phủ nhận: Diễn tả một sự từ chối, không chấp nhận hoặc một câu trả lời/phát biểu mang tính phủ định.
    • Tiêu cực: Chỉ một thái độ, quan điểm, đánh giá hoặc tác động không tốt, thiếu xây dựng.
    • (Toán học, Vật lý) Âm: Chỉ các giá trị nhỏ hơn 0, điện tích âm, hoặc các đại lượng chiều/hướng ngược lại với quy ước dương.
    • (Thực vật học) Nghịch: Chỉ phản ứng sinh trưởng ngược lại với một kích thích (ví dụ: hướng đất nghịch).
  2. Danh từ giống đực:

    • (Nhiếp ảnh) Bản âm: Tấm phim hoặc ảnh sau khi tráng, nơi các vùng sáng tối bị đảo ngược so với cảnh thực.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Sa réponse est négative. (Câu trả lời của anh ấytừ chối.)
    • Il a une vision négative de l'avenir. (Anh ta có một cái nhìn tiêu cực về tương lai.)
    • La température est négative en hiver. (Nhiệt độ âm vào mùa đông.)
  • Danh từ:

    • Le photographe développe le négatif. (Nhiếp ảnh gia tráng bản âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dans la négative: Trong trường hợp từ chối/không.

    • Si la réponse est dans la négative, nous chercherons une autre solution. (Nếu câu trả lờikhông, chúng tôi sẽ tìm một giải pháp khác.)
  • Point négatif: Điểm tiêu cực, nhược điểm.

    • Ce projet a des points positifs et des points négatifs. (Dự án này những điểm tích cực những điểm tiêu cực.)
Biến thể từ gần giống
  • Négation (danh từ giống cái): Sự phủ định, phủ nhận.

    • La négation de l'évidence est inutile. (Việc phủ nhận điều hiển nhiênvô ích.)
  • Négativement (trạng từ): Một cách tiêu cực, phủ định.

    • Il a répondu négativement. (Anh ấy đã trả lời một cách từ chối/tiêu cực.)
  • Négativité (danh từ giống cái): Tính tiêu cực.

    • Il faut éviter la négativité. (Cần tránh sự tiêu cực.)
Từ đồng nghĩa
  • Défavorable: Bất lợi, không thuận lợi (về đánh giá).
  • Pessimiste: Bi quan (về thái độ).
  • Refusé: Bị từ chối.
Từ trái nghĩa
  • Positif: Tích cực, khẳng định, dương.
  • Affirmatif: Khẳng định, đồng ý.
  • Favorable: Thuận lợi.
tính từ
  1. từ chối
    • Réponse négative
      trả lời từ chối
  2. phủ định
    • Proposition négative
      mệnh đề phủ định
  3. tiêu cực
    • Morale négative
      đạo đức tiêu cực
  4. (toán học; vậthọc) âm nghịch
    • Nombre négatif
      số âm
    • électricité négative
      điện âm
    • épreuve négative
      (nhiếp ảnh) bản âm
    • Géotropisme négatif
      (thực vật học) tính hướng đất nghịch
danh từ giống đực
  1. (nhiếp ảnh) bản âm

Từ trái nghĩa

Từ gần giống