négatif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Từ chối, phủ nhận: Diễn tả một sự từ chối, không chấp nhận hoặc một câu trả lời/phát biểu mang tính phủ định.
- Tiêu cực: Chỉ một thái độ, quan điểm, đánh giá hoặc tác động không tốt, thiếu xây dựng.
- (Toán học, Vật lý) Âm: Chỉ các giá trị nhỏ hơn 0, điện tích âm, hoặc các đại lượng có chiều/hướng ngược lại với quy ước dương.
- (Thực vật học) Nghịch: Chỉ phản ứng sinh trưởng ngược lại với một kích thích (ví dụ: hướng đất nghịch).
Danh từ giống đực:
- (Nhiếp ảnh) Bản âm: Tấm phim hoặc ảnh sau khi tráng, nơi các vùng sáng tối bị đảo ngược so với cảnh thực.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Sa réponse est négative. (Câu trả lời của anh ấy là từ chối.)
- Il a une vision négative de l'avenir. (Anh ta có một cái nhìn tiêu cực về tương lai.)
- La température est négative en hiver. (Nhiệt độ âm vào mùa đông.)
Danh từ:
- Le photographe développe le négatif. (Nhiếp ảnh gia tráng bản âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dans la négative: Trong trường hợp từ chối/không.
- Si la réponse est dans la négative, nous chercherons une autre solution. (Nếu câu trả lời là không, chúng tôi sẽ tìm một giải pháp khác.)
Point négatif: Điểm tiêu cực, nhược điểm.
- Ce projet a des points positifs et des points négatifs. (Dự án này có những điểm tích cực và những điểm tiêu cực.)
Biến thể và từ gần giống
Négation (danh từ giống cái): Sự phủ định, phủ nhận.
- La négation de l'évidence est inutile. (Việc phủ nhận điều hiển nhiên là vô ích.)
Négativement (trạng từ): Một cách tiêu cực, phủ định.
- Il a répondu négativement. (Anh ấy đã trả lời một cách từ chối/tiêu cực.)
Négativité (danh từ giống cái): Tính tiêu cực.
- Il faut éviter la négativité. (Cần tránh sự tiêu cực.)
Từ đồng nghĩa
- Défavorable: Bất lợi, không thuận lợi (về đánh giá).
- Pessimiste: Bi quan (về thái độ).
- Refusé: Bị từ chối.
Từ trái nghĩa
- Positif: Tích cực, khẳng định, dương.
- Affirmatif: Khẳng định, đồng ý.
- Favorable: Thuận lợi.
tính từ
- từ chối
- Réponse négativetrả lời từ chối
- phủ định
- Proposition négativemệnh đề phủ định
- tiêu cực
- Morale négativeđạo đức tiêu cực
- (toán học; vật lý học) âm nghịch
- Nombre négatifsố âm
- électricité négativeđiện âm
- épreuve négative(nhiếp ảnh) bản âm
- Géotropisme négatif(thực vật học) tính hướng đất nghịch
danh từ giống đực
- (nhiếp ảnh) bản âm