négatif

tính từ
  1. từ chối
    • Réponse négative
      trả lời từ chối
  2. phủ định
    • Proposition négative
      mệnh đề phủ định
  3. tiêu cực
    • Morale négative
      đạo đức tiêu cực
  4. (toán học; vậthọc) âm nghịch
    • Nombre négatif
      số âm
    • électricité négative
      điện âm
    • épreuve négative
      (nhiếp ảnh) bản âm
    • Géotropisme négatif
      (thực vật học) tính hướng đất nghịch
danh từ giống đực
  1. (nhiếp ảnh) bản âm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống