négative

Học thuật
Thân thiện
négative

La photographie est trop sombre et a une image négative.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái:
    • Tiêu cực, phủ định: Dạng giống cái của "négatif", dùng để mô tả một thái độ, ý kiến, kết quả hoặc sự việc mang tính chất không tốt, không tích cực, hoặc thể hiện sự từ chối, phủ nhận.
    • (Vật lý) Âm: Chỉ điện tích âm hoặc cực âm.
    • (Toán học) Âm: Chỉ số nhỏ hơn 0.
    • (Y học) Âm tính: Chỉ kết quả xét nghiệm không phát hiện dấu hiệu bệnh hoặc chất cần tìm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ giống cái:
    • Elle a une attitude très négative. ( ấy có một thái độ rất tiêu cực.)
    • La réponse était négative. (Câu trả lờiphủ định / không.)
    • La charge de l'électron est négative. (Điện tích của electron là âm.)
    • Le résultat du test est négatif. (Kết quả xét nghiệmâm tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Onde négative": Sóng âm (trong vật lý).

    • La compression correspond à la phase négative de l'onde sonore. (Sự nén tương ứng với pha âm của sóng âm.)
  • "Preuve négative": Bằng chứng phủ định.

    • L'absence d'empreintes est une preuve négative. (Việc không dấu vân taymột bằng chứng phủ định.)
Biến thể từ gần giống
  • Négatif (tính từ giống đực): Dạng giống đực, cùng nghĩa với "négative".
  • Négativement (phó từ): Một cách tiêu cực, một cách phủ định.
    • Il a répondu négativement. (Anh ấy đã trả lời một cách phủ định.)
  • Négativité (danh từ giống cái): Tính tiêu cực, tính phủ định.
    • La négativité de son caractère est fatigante. (Tính tiêu cực trong tính cách của anh ta thật mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Défavorable: Bất lợi, không thuận lợi.
  • Pessimiste: Bi quan.
  • Refus: Sự từ chối (danh từ, khi nói về một câu trả lời).
Từ trái nghĩa
  • Positive: Tích cực, khẳng định, dương (dạng giống cái).
  • Favorable: Thuận lợi.
  • Optimiste: Lạc quan.
négative

La photographie est trop sombre et a une image négative.

tính từ giống cái
  1. xem négatif

Từ gần giống

Từ chứa "négative"