négative
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái:
- Tiêu cực, phủ định: Dạng giống cái của "négatif", dùng để mô tả một thái độ, ý kiến, kết quả hoặc sự việc mang tính chất không tốt, không tích cực, hoặc thể hiện sự từ chối, phủ nhận.
- (Vật lý) Âm: Chỉ điện tích âm hoặc cực âm.
- (Toán học) Âm: Chỉ số nhỏ hơn 0.
- (Y học) Âm tính: Chỉ kết quả xét nghiệm không phát hiện dấu hiệu bệnh hoặc chất cần tìm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ giống cái:
- Elle a une attitude très négative. (Cô ấy có một thái độ rất tiêu cực.)
- La réponse était négative. (Câu trả lời là phủ định / không.)
- La charge de l'électron est négative. (Điện tích của electron là âm.)
- Le résultat du test est négatif. (Kết quả xét nghiệm là âm tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Onde négative": Sóng âm (trong vật lý).
- La compression correspond à la phase négative de l'onde sonore. (Sự nén tương ứng với pha âm của sóng âm.)
"Preuve négative": Bằng chứng phủ định.
- L'absence d'empreintes est une preuve négative. (Việc không có dấu vân tay là một bằng chứng phủ định.)
Biến thể và từ gần giống
- Négatif (tính từ giống đực): Dạng giống đực, cùng nghĩa với "négative".
- Négativement (phó từ): Một cách tiêu cực, một cách phủ định.
- Il a répondu négativement. (Anh ấy đã trả lời một cách phủ định.)
- Négativité (danh từ giống cái): Tính tiêu cực, tính phủ định.
- La négativité de son caractère est fatigante. (Tính tiêu cực trong tính cách của anh ta thật mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Défavorable: Bất lợi, không thuận lợi.
- Pessimiste: Bi quan.
- Refus: Sự từ chối (danh từ, khi nói về một câu trả lời).
Từ trái nghĩa
- Positive: Tích cực, khẳng định, dương (dạng giống cái).
- Favorable: Thuận lợi.
- Optimiste: Lạc quan.
tính từ giống cái
- xem négatif