négatoscope

Học thuật
Thân thiện
négatoscope

Le médecin examine une radiographie sur le négatoscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đèn đọc phim: Một thiết bị y tế, thườngmột chiếc đèn có mặt phát sáng, dùng để soi đọc các phim chụp X-quang hoặc các loại phim âm bản (phim hình ảnh ngược sáng tối) khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le médecin a examiné la radiographie sur le négatoscope. (Bác sĩ đã kiểm tra phim chụp X-quang trên đèn đọc phim.)
    • Le négatoscope est un outil essentiel dans un service de radiologie. (Đèn đọc phimmột công cụ thiết yếu trong khoa chẩn đoán hình ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Examiner au négatoscope": Kiểm tra, xem xét (phim) trên đèn đọc phim.
    • Toutes les radiographies doivent être examinées au négatoscope par un spécialiste. (Tất cả các phim chụp X-quang phải được một chuyên gia kiểm tra trên đèn đọc phim.)
Biến thể từ gần giống
  • Visionneuse (n. f): Máy hoặc thiết bị dùng để xem (phim, ảnh, slide). Nghĩa rộng hơn, có thể không chuyên dụng cho y tế như "négatoscope".
  • Table lumineuse (n. f): Bàn đèn, bàn có mặt phát sáng. Đây có thểmột cách gọi khác hoặc một loại thiết bị tương tự "négatoscope".
Từ đồng nghĩa
  • Illuminateur (n. m): Thiết bị chiếu sáng, đèn nền (trong bối cảnh kỹ thuật hoặc y tế).
négatoscope

Le médecin examine une radiographie sur le négatoscope.

danh từ giống đực
  1. (y học) đèn đọc phim