négligent
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Cẩu thả, chểnh mảng: Chỉ thái độ hoặc hành động không cẩn thận, không chú ý đến chi tiết hoặc không hoàn thành nhiệm vụ một cách đầy đủ và chu đáo.
- Lơ là, hờ hững: Chỉ sự thiếu quan tâm, thiếu nhiệt tình hoặc không dành đủ sự chú ý cần thiết cho một người hoặc một việc nào đó.
Danh từ giống đực:
- Người cẩu thả; người chểnh mảng: Chỉ một người (nam) có tính cách hoặc thói quen hành động một cách cẩu thả, thiếu chu đáo.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un employé négligent peut causer de graves erreurs. (Một nhân viên cẩu thả có thể gây ra những sai sót nghiêm trọng.)
- Il a un style vestimentaire plutôt négligent. (Anh ấy có phong cách ăn mặc khá cẩu thả/lôi thôi.)
- Elle a été négligente dans la préparation de son rapport. (Cô ấy đã chểnh mảng trong việc chuẩn bị báo cáo của mình.)
Danh từ:
- C'est un négligent, il oublie toujours ses rendez-vous. (Hắn là một kẻ chểnh mảng, hắn luôn quên các cuộc hẹn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être négligent dans son travail": Cẩu thả trong công việc của mình.
- Il risque d'être licencié car il est trop négligent dans son travail. (Anh ta có nguy cơ bị sa thải vì quá cẩu thả trong công việc.)
"Avoir une tenue négligente": Có trang phục, diện mạo cẩu thả, không chỉn chu.
- Pour un entretien d'embauche, éviter d'avoir une tenue négligente. (Đối với một buổi phỏng vấn xin việc, hãy tránh ăn mặc cẩu thả.)
Biến thể và từ liên quan
Négligemment (trạng từ): Một cách cẩu thả, một cách hờ hững.
- Il a répondu négligemment à ma question. (Anh ta trả lời câu hỏi của tôi một cách hờ hững.)
Négligence (danh từ giống cái): Sự cẩu thả, sự chểnh mảng; lỗi do bất cẩn.
- L'accident est dû à une négligence du conducteur. (Tai nạn là do sự bất cẩn của tài xế.)
Négliger (động từ): Lơ là, bỏ bê, không chăm sóc đến.
- Il ne faut pas négliger sa santé. (Không được lơ là sức khỏe của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Négligé: Cẩu thả, qua loa (thường dùng cho ngoại hình hoặc công việc).
- Insouciant: Vô tư, không lo lắng, có thể dẫn đến sự cẩu thả.
- Inattentif: Thiếu chú ý.
- Distrait: Đãng trí.
Từ trái nghĩa
- Tính từ:
- Soigneux: Cẩn thận, chu đáo.
- Appliqué: Tỉ mỉ, kỹ lưỡng.
- Attentif: Chú ý, cẩn thận.
- Méticuleux: Tỉ mỉ, kỹ tính.
Thành ngữ liên quan
- "Pécher par négligence": Phạm lỗi do sự cẩu thả, bất cẩn.
- Il a péché par négligence en oubliant de signer le document important. (Anh ta đã phạm lỗi do bất cẩn khi quên ký vào tài liệu quan trọng.)
tính từ
- cẩu thả; chểnh mảng
- Elève négligenthọc trò chểnh mảng
- lơ là, hờ hững
- Salut négligentcái chào hờ hững
danh từ giống đực
- người cẩu thả; người chểnh mảng