consciencieux

Học thuật
Thân thiện
consciencieux

L'élève consciencieux relit attentivement son devoir.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • lương tâm, tận tâm: Dùng để miêu tả một người luôn hành động theo lẽ phải, theo nguyên tắc đạo đức trách nhiệm với công việc của mình.
    • Cẩn thận, chu đáo, tỉ mỉ: Dùng để miêu tả một người làm việc với sự chú ý cao độ, không qua loa, đảm bảo mọi chi tiết đều được hoàn thành tốt.
Ví dụ sử dụng
  • (Đómột nhân viên rất lương tâm; chúng ta luôn có thể tin tưởng vào anh ấy.)
  • ( ấy đã thực hiện một công việc nghiên cứu cẩn thận trước khi viết báo cáo.)
  • (Để trở thành một bác sĩ giỏi, cần phải tận tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire preuve de conscience": Thể hiện sự tận tâm, lương tâm. Cụm này nhấn mạnh đến hành động cụ thể.
    • Il a fait preuve d'une grande conscience dans l'exécution de cette tâche délicate. (Anh ấy đã thể hiện sự tận tâm rất lớn trong việc thực hiện nhiệm vụ tế nhị này.)
Biến thể từ gần giống
  • Consciencieusement (trạng từ): một cách cẩn thận, tận tâm.
    • Il a relu consciencieusement son devoir avant de le rendre. (Anh ấy đã đọc lại bài tập của mình một cách cẩn thận trước khi nộp.)
  • Conscience (danh từ): lương tâm, ý thức.
    • Agir selon sa conscience. (Hành động theo lương tâm của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Appliqué: chăm chú, cẩn thận (nhấn mạnh sự tập trung).
  • Sérieux: nghiêm túc, đáng tin cậy.
  • Méticuleux: tỉ mỉ, kỹ lưỡng (nhấn mạnh chi tiết).
  • Soucieux du travail bien fait: quan tâm đến việc hoàn thành công việc một cách tốt đẹp.
Từ trái nghĩa
  • Négligent: cẩu thả, thiếu cẩn thận.
  • Inconscient: vô ý thức, thiếu suy nghĩ.
  • Bâclé: làm qua loa, đại khái.
consciencieux

L'élève consciencieux relit attentivement son devoir.

tính từ
  1. lương tâm, chu đáo (người)
  2. làm cẩn thận
    • Travail consciencieux
      công việc làm cẩn thận

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "consciencieux"