négliger

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm một cách cẩu thả, chểnh mảng: Chỉ hành động thực hiện một việc gì đó không dành sự chú ý, cẩn thận hoặc nỗ lực cần thiết.
    • Coi thường, không chú ý đến: Chỉ việc không xem trọng, không quan tâm hoặc bỏ qua một người, một lời khuyên, một quy tắc nào đó.
    • Bỏ qua, bỏ lỡ: Chỉ việc không tận dụng một cơ hội hoặc không tính đến một yếu tố nào đó.
    • Lơ là: Chỉ việc không chăm sóc, không quan tâm đầy đủ đến ai đó hoặc điều đó mình trách nhiệm.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a négligé ses devoirs et a obtenu une mauvaise note. (Anh ấy đã làm cẩu thả bài tập về nhà nhận điểm kém.)
    • Ne néglige pas les conseils de tes parents. (Đừng coi thường lời khuyên của bố mẹ con.)
    • Elle a négligé une occasion en or de travailler à l'étranger. ( ấy đã bỏ lỡ một cơ hội vàng để làm việcnước ngoài.)
    • Depuis qu'il est très occupé, il néglige un peu ses amis. (Kể từ khi quá bận rộn, anh ấy hơi lơ là bạn bè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Négliger de faire quelque chose": Quên làm, bỏ qua việc không làm điều đó (một bổn phận, một hành động cần thiết).
    • Il a négligé de prévenir ses collègues du changement d'horaire. (Anh ta đã quên thông báo cho đồng nghiệp về sự thay đổi lịch trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Négligence (danh từ giống cái): Sự cẩu thả, sự chểnh mảng, sự lơ là.
    • La négligence dans ce travail est inacceptable. (Sự cẩu thả trong công việc nàykhông thể chấp nhận được.)
  • Négligent, négligente (tính từ): Cẩu thả, chểnh mảng, lơ đãng.
    • Un employé négligent peut causer des problèmes. (Một nhân viên cẩu thả có thể gây ra nhiều vấn đề.)
  • Négligeable (tính từ): Không đáng kể, có thể bỏ qua.
    • La différence de prix est négligeable. (Sự chênh lệch giákhông đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
  • Délaisser: Bỏ rơi, bỏ mặc (thường mạnh hơn, chỉ sự từ bỏ).
  • Oublier: Quên.
  • Ignorer: Lờ đi, phớt lờ, không biết đến.
  • Abandonner: Từ bỏ.
Từ trái nghĩa
  • Soigner: Chăm sóc kỹ lưỡng, trau chuốt.
  • Accorder de l'importance à: Coi trọng.
  • S'occuper de: Chăm lo, quan tâm đến.
  • Saisir (une occasion): Nắm bắt (một cơ hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với "négliger". Hành động thường được diễn đạt bằng cấu trúc "négliger + danh từ" hoặc "négliger de + động từ nguyên mẫu".)

Thành ngữ liên quan
  • Être d'une négligence coupable: Ở trong tình trạng cẩu thả đến mức đáng trách.
    • L'état de ce bâtiment public montre une négligence coupable de la part des autorités. (Tình trạng của tòa nhà công cộng này cho thấy sự cẩu thả đáng trách từ phía chính quyền.)
ngoại động từ
  1. làm cẩu thả; làm chểnh mảng
    • Négliger ses devoirs
      chểnh mảng bổn phận
  2. coi thường, không chú ý đến
    • Négliger les conseils
      không chú ý đến những lời khuyên
  3. bỏ qua, bỏ lỡ; bỏ
    • Négliger une occasion
      bỏ lỡ một dịp
    • Négliger les décimales
      bỏ không tính số lẻ
  4. lơ là
    • Négliger ses amis
      lơ là bạn bè

Từ chứa "négliger"