négus

Học thuật
Thân thiện
négus

Le négus porte une couronne d'or et un manteau de pourpre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vua, hoàng đế của Ê-ti-ô-pi: Danh hiệu truyền thống dành cho người đứng đầu nhà nước quân chủ ở Ethiopia trước đây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le négus Ménélik II a régné à la fin du XIXe siècle. (Hoàng đế Menelik II đã trị vì vào cuối thế kỷ XIX.)
    • Le titre de négus était porté par les souverains éthiopiens. (Danh hiệu négus được các quân chủ Ethiopia sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Négus" có thể được dùng trong văn học hoặc văn bản lịch sử để chỉ một vị vua Ethiopia một cách cụ thể, phân biệt với các tước hiệu quân chủ khác như "roi" (vua) hay "empereur" (hoàng đế) nói chung.
    • L'ambassadeur fut reçu par le négus en personne. (Vị đại sứ đã được chính négus tiếp kiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Negus (cách viết tiếng Anh): Cùng chỉ danh hiệu này trong các văn bản tiếng Anh.
  • Roi (danh từ giống đực): Vua (danh hiệu quân chủ nói chung, không đặc trưng cho Ethiopia).
  • Empereur (danh từ giống đực): Hoàng đế (danh hiệu quân chủ nói chung, thường chỉ đế quốc).
Từ đồng nghĩa
  • Souverain éthiopien: Quân chủ Ethiopia.
  • Monarque éthiopien: Quốc vương Ethiopia.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, chế độ quân chủ Ethiopia đã chấm dứt vào năm 1974.
  • Không nên nhầm lẫn với từ négus chỉ một loại đồ uống (rượu vang porto pha với nước chanh, đường nhục đậu khấu), mặc dù cách viết giống hệt. Nghĩa đồ uống này rất hiếm gặp.
négus

Le négus porte une couronne d'or et un manteau de pourpre.

danh từ giống đực
  1. vua, hoàng đế (Ê-ti-ô-pi)

Từ gần giống