névralgique

Học thuật
Thân thiện
névralgique

Un point névralgique de la route est surveillé par les autorités.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học) Thuộc về dây thần kinh, gây đau dây thần kinh: Mô tả cơn đau xuất phát hoặc liên quan đến dây thần kinh.
    • (Nghĩa bóng) Cực kỳ quan trọng, nhạy cảm, dễ bị tổn thương hoặc gây ra hậu quả nghiêm trọng: Dùng để chỉ một điểm, một vấn đề then chốt, tính chất quyết định, nơi mọi sự cố đều có thể dẫn đến rắc rối lớn.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa y học:

    • Une douleur névralgique au visage. (Một cơn đau dây thần kinhmặt.)
    • Le médecin a diagnostiqué une sciatique, une affection névralgique. (Bác sĩ chẩn đoán bệnh đau thần kinh tọa, một chứng bệnh đau dây thần kinh.)
  • Nghĩa bóng:

    • Le carrefour est un point névralgique de la circulation urbaine. (Ngã một điểm then chốt của giao thông đô thị.)
    • La sécurité des données est une question névralgique pour notre entreprise. (An ninh dữ liệumột vấn đề sống còn đối với công ty chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zone névralgique": Khu vực trọng yếu, khu vực nhạy cảm.

    • Protéger les zones névralgiques du pays. (Bảo vệ các khu vực trọng yếu của đất nước.)
  • "Problème névralgique": Vấn đề cốt lõi, vấn đề then chốt.

    • Résoudre le problème névralgique du financement. (Giải quyết vấn đề then chốt về tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Névralgie (danh từ giống cái): Chứng đau dây thần kinh.

    • Souffrir d'une névralgie dentaire. (Bị chứng đau dây thần kinh răng.)
  • Névralgiquement (trạng từ): Một cách then chốt, ở vị trí trọng yếu.

    • Une usine située névralgiquement près du port. (Một nhà máy nằmvị trí then chốt gần cảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa y học: Douloureux (đau đớn), nerveux (thuộc thần kinh).
  • Nghĩa bóng: Crucial (then chốt), stratégique (chiến lược), sensible (nhạy cảm), vital (sống còn).
Thành ngữ liên quan
  • "Point névralgique": Điểm mấu chốt, điểm trọng yếu. (Đâycụm từ cố định phổ biến nhất).
    • Identifier le point névralgique d'un conflit. (Xác định điểm mấu chốt của một cuộc xung đột.)
névralgique

Un point névralgique de la route est surveillé par les autorités.

tính từ
  1. (y học) đau dây thần kinh
    • point névralgique
      (nghĩa bóng) điểm dễ chạm nọc

Từ chứa "névralgique"