nồi
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Anh
›
nồi
nồi
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "nồi"
mũ nồi
nhọ nồi
nồi áp suất
nồi đáy
nồi ba
nồi ba mươi
nồi bảy
nồi cất
nồi chỉ
nồi chó
nồi chõ
nồi chưng
nồi cổ cong
nồi hai
nồi hầm
nồi hấp
nồi hơi
nồi đình
nồi lò
nồi mười
nồi niêu
nồi rang
nồi rót
nồi súp-de
xoong nồi
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...