nửa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Một trong hai phần bằng nhau của một tổng thể: Chỉ phần tương đương với 50% của một cái gì đó.
- Khoảng thời gian giữa buổi sáng hoặc buổi chiều: Thời điểm khoảng 9-10 giờ sáng hoặc 3-4 giờ chiều trong một ngày lao động.
Tính từ (dùng hạn chế trong một số tổ hợp):
- Không hoàn toàn, mang tính chất lai tạp: Chỉ trạng thái vừa có tính chất này, vừa có tính chất kia.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Chia chiếc bánh thành hai phần, mỗi người một nửa.
- Cô ấy chỉ ăn nửa quả táo.
- Công việc mới hoàn thành được nửa.
- Anh ấy đi làm từ sáng đến nửa buổi mới về. (nghĩa: khoảng giữa buổi sáng)
Tính từ (trong tổ hợp):
- Đây là một câu chuyện nửa thật nửa đùa.
- Loại vải nửa bông nửa sợi tổng hợp rất bền.
Các cách sử dụng nâng cao
"nửa... nửa...": Cấu trúc dùng để diễn tả sự pha trộn, không thuần nhất giữa hai trạng thái, tính chất.
- Thái độ của anh ta nửa như đồng ý, nửa như từ chối.
- Căn phòng nửa sáng nửa tối.
"non nửa": Chưa tới một nửa, gần một nửa.
- Cô ấy ngồi chờ non nửa tiếng đồng hồ.
"nửa đời người": Một khoảng thời gian rất dài trong cuộc đời.
- Ông ấy đã dành nửa đời người để nghiên cứu về lịch sử.
Biến thể và từ gần giống
Một nửa: Cách nói nhấn mạnh, đồng nghĩa với "nửa" khi là danh từ.
- Chỉ còn lại một nửa hy vọng.
Phân nửa: (Từ cũ, ít dùng) Một nửa.
- Công việc đã xong phân nửa.
Nửa vời: (Tính từ) Không đến nơi đến chốn, không trọn vẹn, không đầy đủ.
- Một lời hứa nửa vời.
Từ đồng nghĩa
- Một phần hai: (Danh từ) Cách nói toán học, chính xác cho "nửa".
- Phân nửa: (Danh từ, từ cũ) Một nửa.
Thành ngữ liên quan
Nửa úp nửa mở: Ám chỉ thái độ, lời nói không rõ ràng, không dứt khoát, giấu giếm một phần.
- Anh ta trả lời nửa úp nửa mở, khiến mọi người càng thêm tò mò.
Nửa nạc nửa mỡ: Chỉ sự pha trộn giữa cái nghiêm túc và cái đùa cợt, hoặc giữa cái tốt và cái xấu.
- Bài phát biểu nửa nạc nửa mỡ của ông chủ khiến nhân viên không biết nên cười hay nên lo.
Cay đắng như chết nửa người: Cảm giác đau khổ, xót xa vô cùng.
- Không rời nhau nửa bước: Luôn luôn ở bên nhau, không tách rời.
- I d. Một trong hai phần bằng nhau của một cái gì. Nửa quả cam. Nửa cân. Non nửa giờ. Cay đắng như chết nửa người. Không rời nhau nửa bước (không rời nhau một chút nào).
- II t. (dùng hạn chế trong một số tổ hợp, trước một từ khác). Không hoàn toàn, vừa như thế, vừa khác thế. Nước thuộc địa phong kiến. Thực vật nửa kí sinh. Lực lượng nửa vũ trang (lực lượng vũ trang không thoát li sản xuất).
- buổi d. Khoảng thời gian vào giữa buổi sáng, khoảng 9-10 giờ, hoặc vào giữa buổi chiều, khoảng 3-4 giờ, trong một ngày lao động. Nghỉ uống nư