o oe

Học thuật
Thân thiện
o oe

Em bé mới sinh o oe trong phòng bệnh viện.

Định nghĩa
  1. Từ tượng thanh:
    • Tiếng khóc của trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ: "o oe" từ mô phỏng âm thanh khóc, thường tiếng khóc đầu tiên hoặc những tiếng khóc ngắn, chưa tiếng của em mới sinh hoặc còn rất nhỏ.
dụ sử dụng
  • Từ tượng thanh:
    • Em mới sinh trong phòng hộ sản cất tiếng khóc o oe.
    • Nghe tiếng con o oephòng bên, mẹ vội chạy vào.
    • Cả nhà vui mừng khi nghe thấy tiếng o oe của cháu .
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để miêu tả sự bắt đầu của sự sống: Tiếng "o oe" thường gắn liền với khoảnh khắc một đứa trẻ chào đời, báo hiệu một sinh linh mới.
    • Tiếng khóc o oe cất lên báo hiệu một thành viên mới đã về với gia đình.
  • Dùng trong văn học để tạo hình ảnh sinh động: Từ này thường được các nhà văn, nhà thơ sử dụng để miêu tả cảnh sinh nở hoặc hình ảnh trẻ thơ một cách sống động đầy cảm xúc.
    • Trong truyện, tác giả miêu tả: "Giữa đêm khuya thanh vắng, tiếng trẻ o oe chào đời vang lên như một khúc nhạc đầu đời."
Biến thể từ gần giống
  • Oa oa (từ tượng thanh): Cũng tiếng khóc của trẻ sơ sinh, thường diễn tả tiếng khóc to hơn một chút so với "o oe".
  • Ê a (từ tượng thanh): Tiếng bi , tập nói của trẻ nhỏ, khác với tiếng khóc.
  • Ú ớ (từ tượng thanh): Tiếng phát ra khi trẻ con đang muốn điều đó hoặc đang khó chịu, chưa hẳn khóc to.
Từ đồng nghĩa
  • Tiếng khóc trẻ con: Cụm từ miêu tả chung, không phải từ tượng thanh.
  • Tiếng khóc chào đời: Cụm từ nhấn mạnh thời điểm.
Lưu ý sử dụng
  • "O oe" chủ yếu được dùng như một từ tượng thanh độc lập để mô tả âm thanh, thường đứng một mình hoặc trong cụm "tiếng khóc o oe", "tiếng o oe".
  • Từ này mang sắc thái trung tính hoặc đáng yêu, thường không dùng để diễn tả tiếng khóc đau buồn, thảm thiết.
  • Phù hợp với văn cảnh đời thường, văn học, báo chí khi nói về trẻ sơ sinh.
o oe

Em bé mới sinh o oe trong phòng bệnh viện.

  1. Tiếng trẻ khóc.

Từ gần giống

Từ chứa "o oe"