oái ăm

oái ăm

Tình huống này thật oái ăm: người muốn mua thì không có tiền, người có tiền lại không muốn mua.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trớ trêu, nghịch lý, trái ngược một cách khó chịu hoặc buồn cười: Dùng để mô tả một tình huống, sự việc hoặc tính chất sự mâu thuẫn, trái ngược với lẽ thường hoặc mong đợi, tạo ra cảm giác bất ngờ, khó xử hoặc chua chát.
    • Khó tính, hay thay đổi, cáu kỉnh một cách khó hiểu (ít dùng): Chỉ tính cách của một người thất thường, khó chiều.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Tình huống này thật oái ăm: người muốn mua thì không tiền, người tiền lại không muốn mua. (Tình huống này thật trớ trêu...)
    • Số phận oái ăm đã đưa đẩy hai kẻ thù gặp lại nhau trong một gia đình. (Số phận trớ trêu...)
    • Anh ấy tính khí hơi oái ăm, lúc vui lúc buồn không thể đoán trước. (Anh ấy tính khí hơi khó tính, thất thường...)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nghịch lý oái ăm": Cụm từ nhấn mạnh sự mâu thuẫn, trái ngược một cách sâu sắc đáng chú ý.
    • Đó một nghịch lý oái ăm của cuộc sống: càng cố gắng tìm kiếm hạnh phúc thì lại càng thấy xa vời.
  • "Cái oái ăm của hoàn cảnh": Dùng để chỉ điểm trớ trêu, éo le cụ thể trong một tình thế nào đó.
    • Cái oái ăm của hoàn cảnh chính sự giúp đỡ của anh lại vô tình làm hại đến ấy.
Biến thể từ gần giống
  • Oái oăm: biến thể phổ biến hơn, cùng nghĩa với "oái ăm".
    • Tình thế oái oăm khiến anh ta không biết phải quyết định thế nào.
  • Trớ trêu (tính từ): Gần nghĩa nhất, chỉ sự mỉa mai, chua chát của số phận hay tình huống.
  • Éo le (tính từ): Chỉ sự phức tạp, rắc rối, khó xử do những mâu thuẫn, trái ngược gây ra.
Từ đồng nghĩa
  • Trớ trêu: Mỉa mai, nghịch cảnh.
  • Nghịch lý: điều trái với lẽ thường.
  • Éo le: Rắc rối, phức tạp một cách đau khổ.
  • Mỉa mai (trong một số ngữ cảnh): Châm chọc một cách cay độc bởi sự trái ngược.
Từ trái nghĩa
  • Thuận lợi: Dễ dàng, suôn sẻ.
  • Bình thường: Không đặc biệt, trái ngược.
  • Hợp lý: Phù hợp với lẽ thường, logic.
  • Minh bạch: Rõ ràng, dễ hiểu, không rắc rối.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Oái ăm thay": Cụm từ dùng để bắt đầu hoặc nhấn mạnh một mệnh đề chỉ sự trớ trêu.
    • Oái ăm thay, chiếc chìa khóa duy nhất lại nằm trong phòng đã bị khóa trái.
  • "Cười ra nước mắt sự oái ăm": Diễn tả trạng thái vừa buồn cười vừa chua xót trước một tình huống trớ trêu.
    • Nghe xong câu chuyện, tôi chỉ biết cười ra nước mắt sự oái ăm của .