oái ăm

adjective
  1. awkward
    • cảnh ngộ oái oăm
      an awkward situation;
  2. crotchety; whimsical

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

oái ăm
Tình huống này thật oái ăm: người muốn mua thì không có tiền, người có tiền lại không muốn mua.