oán thán

Học thuật
Thân thiện
oán thán

Mọi người thường oán thán về thời tiết nóng bức.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Kêu ca, phàn nàn một cách đau khổ phần oán giận: Thể hiện sự bất mãn, bực tức về một hoàn cảnh, số phận hay đối tượng nào đó mình cho nguyên nhân gây ra khổ đau, bất hạnh. Hành động này thường mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn so với "phàn nàn" thông thường.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy chỉ biết ngồi oán thán số phận hẩm hiu của mình.
    • Thay vì oán thán người khác, ấy quyết tâm tự mình thay đổi hoàn cảnh.
    • Đừng oán thán cuộc đời bất công, hãy nhìn xem bạn đã cố gắng được bao nhiêu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oán thán trời đất": Than vãn, oán giận cả trời đất, cho rằng vũ trụ hay số mệnh đang đối xử bất công với mình.

    • Sau bao lần thất bại, ông ấy sinh lòng oán thán trời đất.
  • "Lời oán thán": Những lời nói thể hiện sự oán hận than phiền.

    • Những lời oán thán của lão không ai thèm nghe.
Biến thể từ gần giống
  • Oán (động từ): Căm giận, hận thù. "Oán" nhấn mạnh sự hận thù, trong khi "oán thán" nhấn mạnh hành động than vãn kèm theo sự oán hận đó.
    • Oán cha ghét mẹ.
  • Than thân trách phận (thành ngữ): Than vãn về thân phận của mình, trách móc số phận. Đây một cụm từ đồng nghĩa rất gần với "oán thán".
  • Kêu ca (động từ): Phàn nàn, lằm bằm. Mang sắc thái nhẹ hơn "oán thán".
  • Phàn nàn (động từ): Nêu lên sự không hài lòng. Mang tính chất chung chung, ít cảm xúc mãnh liệt như "oán thán".
Từ đồng nghĩa
  • Than phiền: Nói lên sự không bằng lòng, không hài lòng.
  • Càu nhàu: Lẩm bẩm, nói những lời bực dọc, khó chịu (thường với âm lượng nhỏ).
  • Trách móc: Hàm ý đổ lỗi, chê trách.
Từ trái nghĩa
  • Bằng lòng: Cảm thấy hài lòng, chấp nhận.
  • Cam chịu: Nhẫn nhịn chịu đựng không kêu ca.
  • Biết ơn: Cảm kích, mang ơn.
Thành ngữ liên quan
  • Oán thán trách than: Cụm từ nhấn mạnh việc than vãn, oán trách một cách liên tục đau khổ.
    • Cả đời sống trong oán thán trách than.
oán thán

Mọi người thường oán thán về thời tiết nóng bức.

  1. Kêu ca phàn nàn.