oát kế
Định nghĩa
Danh từ: - Oát kế là một dụng cụ đo lường dùng để đo công suất điện, thường được tính bằng đơn vị oát (W). Thiết bị này cho biết lượng năng lượng điện tiêu thụ hoặc sinh ra trong một mạch điện trong một đơn vị thời gian.
Ví dụ sử dụng
- (Kỹ sư sử dụng oát kế nhằm xác định lượng điện năng mà máy móc sử dụng.)
- (Oát kế chỉ ra rằng bóng đèn tiêu thụ 500 oát điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"oát kế điện tử": loại oát kế hiện đại sử dụng mạch điện tử để đo và hiển thị công suất chính xác hơn.
- Oát kế điện tử thường có màn hình kỹ thuật số và khả năng lưu trữ dữ liệu. (Loại oát kế này thường hiển thị số liệu rõ ràng và ghi nhớ kết quả đo.)
"oát kế một pha": oát kế dùng cho mạch điện xoay chiều một pha.
- Oát kế một pha thích hợp để đo công suất trong các hộ gia đình. (Thiết bị này phù hợp với hệ thống điện dân dụng.)
Biến thể và từ gần giống
Công tơ điện (danh từ): thiết bị đo điện năng tiêu thụ, khác với oát kế ở chỗ đo tổng năng lượng theo thời gian thay vì công suất tức thời.
- Công tơ điện ghi nhận số kilôoát giờ (kWh) mà gia đình sử dụng. (Công tơ điện đo lượng điện tiêu thụ dài hạn.)
Vôn kế (danh từ): dụng cụ đo hiệu điện thế, không đo công suất như oát kế.
- Vôn kế chỉ đo điện áp, còn oát kế đo công suất. (Hai thiết bị này có chức năng khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Oát-mét: tên gọi khác của oát kế, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
- Oát-mét là thuật ngữ tương đương với oát kế trong tiếng Việt. (Cả hai đều chỉ cùng một loại thiết bị.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "oát kế", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.