o.pip
/'ou'pip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đài quan sát: Một cấu trúc hoặc tòa nhà được xây dựng ở vị trí cao để quan sát và theo dõi các hoạt động, thường là trong quân sự hoặc thiên văn học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soldiers kept watch from the o.pip on the hill. (Những người lính canh gác từ đài quan sát trên đồi.)
- The old o.pip offers a panoramic view of the coastline. (Đài quan sát cũ mang đến tầm nhìn toàn cảnh bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to man the o.pip": đảm nhiệm vị trí canh gác tại đài quan sát.
- Two soldiers were ordered to man the o.pip throughout the night. (Hai người lính được lệnh canh gác tại đài quan sát suốt đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Observation post (n): vị trí quan sát, trạm quan sát (từ đồng nghĩa chính xác của "o.pip").
- The commander established an observation post near the border. (Chỉ huy đã thiết lập một trạm quan sát gần biên giới.)
Từ đồng nghĩa
- Lookout: điểm canh gác, vị trí quan sát.
- Watchtower: tháp canh.
Lưu ý
- Từ "o.pip" là một từ viết tắt hoặc cách viết đặc biệt, có thể bắt nguồn từ "observation post". Nó chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc mô tả chính thức.
danh từ
- đài quan sát