oak-nut

/'ouk,æpl/ Cách viết khác : (oak-fig) /'oukfig/ (oak-gall) /'oukgɔ:l/ (oak-nut) /'ouknʌt/
Học thuật
Thân thiện
oak-nut

A squirrel holds an oak-nut in its paws.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • sồi: Trong thực vật học, "oak-nut" một danh từ chỉ một loại u, bướu hoặc cấu trúc bất thường hình thành trên cây sồi, thường do côn trùng (như ong ngòi) ký sinh gây ra để đẻ trứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The biologist collected several oak-nuts for her study on plant galls. (Nhà sinh vật học đã thu thập vài cái sồi cho nghiên cứu về các u cây của ấy.)
    • You can often find oak-nuts on the underside of oak leaves in the forest. (Bạn thường có thể tìm thấy sồimặt dưới của cây sồi trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oak-nut gall": Cụm từ chuyên ngành để chỉ chính xác cấu trúc này, nhấn mạnh bản chất một loại u do côn trùng tạo ra (gall).
    • The oak-nut gall provides a safe home for the developing insect larvae. ( sồi cung cấp một ngôi nhà an toàn cho ấu trùng côn trùng đang phát triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Oak-gall (n): Một từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "oak-nut", cùng chỉ " sồi".
  • Gall (n): Từ chung chỉ các loại u, bướu trên thực vật do côn trùng hoặc vi sinh vật gây ra.
  • Oak-apple (n): Một loại (gall) trên cây sồi hình dạng giống quả táo nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Gall: u cây, bướu cây.
  • Oak gall: sồi (từ đồng nghĩa trực tiếp).
Lưu ý
  • "Oak-nut" một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học, không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong tiếng Anh hiện đại, "oak gall" hoặc đơn giản "gall" được sử dụng phổ biến hơn.
oak-nut

A squirrel holds an oak-nut in its paws.

danh từ
  1. (thực vật học) sồi