oakum
/'oukəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xơ dây thừng cũ: Vật liệu sợi được tạo ra bằng cách tước sợi từ dây thừng cũ, thường làm từ gai dầu hoặc đay. Trong lịch sử, nó được sử dụng phổ biến trong đóng tàu gỗ.
- Vật liệu trám khe: Khi được tẩm nhựa đường, "oakum" trở thành vật liệu dùng để bịt kín các khe hở và mối nối trên thân tàu gỗ, ngăn nước tràn vào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sailors spent hours picking oakum from old ropes. (Các thủy thủ dành hàng giờ để tước xơ từ những sợi dây thừng cũ.)
- They used tarred oakum to caulk the seams of the wooden ship. (Họ dùng xơ dây thừng tẩm nhựa đường để trám các khe hở trên con tàu gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pick oakum": công việc tước sợi từ dây thừng cũ để tạo ra vật liệu oakum. Đây từng là một hình thức lao động khổ sai trong các nhà tù thời xưa.
- Prisoners were often sentenced to hard labour picking oakum. (Các tù nhân thường bị kết án lao động khổ sai bằng việc tước xơ dây thừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Caulk (động từ): hành động bịt kín khe hở, đặc biệt trên tàu thuyền hoặc trong xây dựng, thường sử dụng các vật liệu như "oakum".
- Tow (danh từ): những sợi ngắn và thô của cây gai dầu hoặc lanh, là nguyên liệu thô tương tự để làm dây thừng.
Từ đồng nghĩa
- Junk (trong ngữ cảnh cũ): có thể chỉ dây thừng cũ hoặc vật liệu phế thải dùng để tái chế, mặc dù nghĩa rộng hơn "oakum".
Lưu ý về ngữ cảnh
- Từ "oakum" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, hàng hải hoặc khi mô tả các kỹ thuật đóng tàu truyền thống. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch mô tả là "xơ dây thừng cũ (để trám tàu)".
danh từ
- xơ dây thừng cũ (dùng để bịt khe hở ở thuyền...)