oan ức
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tình trạng bị đổ tội, chịu hình phạt một cách sai trái, không đúng với sự thật: "Oan ức" chỉ việc một người phải gánh chịu sự trừng phạt, lời buộc tội hoặc đối xử bất công mà họ không hề gây ra.
- Nỗi khổ tâm, uất ức vì bị đối xử bất công: Từ này còn diễn tả cảm xúc đau khổ, phẫn uất của người bị hàm oan.
Tính từ (Dùng trong văn nói, thường đi kèm với "quá", "lắm"):
- Mô tả tình trạng bị oan một cách thảm thiết, rõ ràng: Dùng để nhấn mạnh mức độ nặng nề của sự bất công mà người đó phải chịu. Ví dụ: "Oan ức lắm!"
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Anh ấy đã chịu oan ức suốt mười năm trời vì một tội ác mình không phạm phải.
- Nỗi oan ức không thể giãi bày khiến lòng cô day dứt khôn nguôi.
Tính từ (trong câu cảm thán):
- Trời ơi, tôi oan ức quá! Tôi đâu có làm gì sai.
- Oan ức lắm! Chẳng ai tin lời tôi nói.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mang oan ức": phải chịu đựng sự bất công, hàm oan.
- Người tù ấy đã mang oan ức vào cõi chết.
- "Giải oan ức" / "Rửa oan ức": làm sáng tỏ sự thật để minh oan, xóa bỏ nỗi oan cho ai đó.
- Bằng chứng mới đã giúp giải oan ức cho người đàn ông vô tội.
- "Oan ức chất chồng": oan ức chồng chất lên nhau, ngày càng nhiều và nặng nề.
- Những lời buộc tội vô căn cứ khiến oan ức trong lòng anh chất chồng.
Biến thể và từ gần giống
- Oan (tính từ/danh từ): bị đổ tội oan, nỗi oan. (Nghĩa gần với "oan ức" nhưng thường ngắn gọn hơn).
- Anh ta chết oan trong vụ án đó.
- Uất ức (tính từ/danh từ): tức tối, phẫn uất trong lòng vì bị đối xử bất công. (Nhấn mạnh cảm xúc hơn là hành vi bị buộc tội).
- Cô ấy cảm thấy vô cùng uất ức vì bị hiểu lầm.
Từ đồng nghĩa
- Hàm oan: bị coi là có tội một cách oan uổng.
- Oan trái: (thường dùng trong văn chương) chỉ mối thù oan nghiệt, sự trái ngang, bất công.
Các cụm từ liên quan
- Kêu oan: kêu lên, than thở về nỗi oan của mình.
- Người dân kêu oan trước tòa thị chính.
- Thưa oan: kiện cáo, trình báo để đòi lại công bằng.
- Gia đình nạn nhân đi thưa oan khắp nơi.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Oan ức giãi không ra": Nỗi oan ức quá lớn hoặc không có cơ hội để thanh minh, giãi bày.
- Bị mọi người xa lánh, anh ta cảm thấy oan ức giãi không ra.
- "Oan có đầu, nợ có chủ": Mọi sự oan ức hay món nợ đều có nguyên nhân, nguồn gốc của nó. (Nhấn mạnh việc cần tìm ra người chịu trách nhiệm).
- Oan lắm.