oarage

/'ɔ:ridʤ/
Học thuật
Thân thiện
oarage

A lone boatman dips his oarage into the calm river at dawn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mái chèo (nói chung): Từ này dùng để chỉ những mái chèo, đặc biệt khi được nhìn nhận như một tập thể hoặc một bộ phận của một con thuyền. thường được sử dụng trong văn chương, thơ ca.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rhythmic sound of the oarage cut through the silent water. (Âm thanh nhịp nhàng của những mái chèo toạc mặt nước tĩnh lặng.)
    • He wrote a poem about the beauty of the ship's oarage. (Ông ấy đã viết một bài thơ về vẻ đẹp của những mái chèo trên con tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The oarage of the galley": Những mái chèo của thuyền chiến.
    • The oarage of the galley moved in perfect unison. (Những mái chèo của thuyền chiến chuyển động trong sự đồng nhất hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Oar (n): Mái chèo (từ thông dụng, chỉ một cái chèo đơn lẻ).

    • Each rower held an oar. (Mỗi người chèo cầm một mái chèo.)
  • Rowing (n): Hành động chèo thuyền.

    • Rowing is good exercise. (Chèo thuyền một bài tập thể dục tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Paddles: Mái chèo (thường ngắn hơn dùng cho thuyền nhỏ, ca-).
  • Sweeps: Mái chèo dài (thường dùng trên thuyền lớn hoặc thuyền chiến thời xưa).
Lưu ý
  • "Oarage" một từ tính chất văn chương (thơ ca) không thông dụng trong tiếng Anh hiện đại. Từ thông dụng để chỉ "mái chèo" "oar" (số ít) hoặc "oars" (số nhiều).
oarage

A lone boatman dips his oarage into the calm river at dawn.

danh từ
  1. (thơ ca) mái chèo (nói chung)