oaristys

Học thuật
Thân thiện
oaristys

Une jeune femme et un jeune homme partagent un oaristys sous un arbre en fleurs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cuộc vui đùa tình tứ; câu chuyện diễm tình: Từ này dùng trong văn học để chỉ một cuộc trò chuyện hoặc tương tác thân mật, đầy tình cảm lãng mạn giữa hai người yêu nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le poète a décrit une oaristys entre deux amants dans son œuvre. (Nhà thơ đã miêu tả một cuộc vui đùa tình tứ giữa hai người yêu nhau trong tác phẩm của mình.)
    • Cette scène est une oaristys classique, pleine de douceur et de tendresse. (Cảnh nàymột câu chuyện diễm tình cổ điển, đầy sự ngọt ngào dịu dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une oaristys champêtre": một cuộc vui đùa tình tứ đồng quê.

    • Le roman dépeint une oaristys champêtre entre le berger et la bergère. (Cuốn tiểu thuyết miêu tả một cuộc vui đùa tình tứ đồng quê giữa chàng mục đồng nàng mục đồng.)
  • "L'oaristys des premiers amours": cuộc trò chuyện diễm tình của mối tình đầu.

    • Il se souvient avec émotion de l'oaristys des premiers amours. (Anh ấy xúc động nhớ lại cuộc trò chuyện diễm tình của mối tình đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Oaristysmột từ nguồn gốc Hy Lạp cổ đại, được sử dụng chủ yếu trong văn chương. Không biến thể phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Églogue (danh từ giống cái): bài thơ mục đồng, thường yếu tố tình cảm.
  • Idylle (danh từ giống cái): mối tình đẹp như , cảnh yên bình lãng mạn.
  • Badinage amoureux (cụm danh từ): sự nói đùa tình tứ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
oaristys

Une jeune femme et un jeune homme partagent un oaristys sous un arbre en fleurs.

danh từ giống cái
  1. (văn học) cuộc vui đùa tình tứ; câu chuyện diễm tình