oarsmanship
/'ɔ:zmənʃip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kỹ năng, tài nghệ chèo thuyền: "Oarsmanship" chỉ kỹ năng, sự thành thạo và nghệ thuật trong việc chèo thuyền bằng mái chèo, thường được đánh giá cao trong các môn thể thao như đua thuyền.
- Trình độ, năng lực của một tay chèo: Từ này cũng dùng để mô tả trình độ chuyên môn và khả năng của một người chèo thuyền (oarsman).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His excellent oarsmanship helped the team win the race. (Tài nghệ chèo thuyền xuất sắc của anh ấy đã giúp đội giành chiến thắng trong cuộc đua.)
- Good oarsmanship requires strength, timing, and teamwork. (Kỹ năng chèo thuyền tốt đòi hỏi sức mạnh, nhịp điệu và tinh thần đồng đội.)
- She is taking lessons to improve her oarsmanship. (Cô ấy đang tham gia các buổi học để cải thiện kỹ năng chèo thuyền của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The art of oarsmanship": Nghệ thuật chèo thuyền, nhấn mạnh đến khía cạnh kỹ thuật tinh tế và sự điêu luyện.
- The coach emphasized the art of oarsmanship, not just raw power. (Huấn luyện viên nhấn mạnh đến nghệ thuật chèo thuyền, không chỉ là sức mạnh thuần túy.)
"To demonstrate fine oarsmanship": Thể hiện kỹ năng chèo thuyền điêu luyện.
- The veteran rower demonstrated fine oarsmanship in rough waters. (Tay chèo kỳ cựu đã thể hiện kỹ năng điêu luyện trong vùng nước xoáy.)
Biến thể và từ gần giống
- Oarsman (n): người chèo thuyền (nam).
- Oarswoman (n): người chèo thuyền (nữ).
- Rowing (n): môn/hành động chèo thuyền (từ chung hơn).
- Coxswainship (n): kỹ năng, vai trò của người chỉ huy thuyền (coxswain).
Từ đồng nghĩa
- Rowing skill: kỹ năng chèo thuyền.
- Rowing technique: kỹ thuật chèo thuyền.
- Sculling proficiency: sự thành thạo trong chèo thuyền (dùng hai mái chèo ngắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "oarsmanship")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "oarsmanship")
danh từ
- nghệ thuật chèo đò; tài chèo đò