oatcake
/'out'keik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bánh yến mạch: Một loại bánh mỏng, dẹt, thường không men, được làm chủ yếu từ bột yến mạch và nướng chín.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- For breakfast, she had an oatcake with cheese. (Cho bữa sáng, cô ấy ăn một chiếc bánh yến mạch với phô mai.)
- Oatcakes are a traditional food in Scotland. (Bánh yến mạch là một món ăn truyền thống ở Scotland.)
- These homemade oatcakes are delicious and healthy. (Những chiếc bánh yến mạch tự làm này rất ngon và tốt cho sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to serve with oatcakes": dùng kèm với bánh yến mạch.
- The pâté is often served with oatcakes. (Pa-tê thường được dùng kèm với bánh yến mạch.)
- "a packet of oatcakes": một gói bánh yến mạch.
- I bought a packet of oatcakes from the supermarket. (Tôi đã mua một gói bánh yến mạch từ siêu thị.)
Biến thể và từ gần giống
- Oat (n): hạt yến mạch, nguyên liệu chính để làm bánh.
- Oatmeal (n): bột yến mạch, yến mạch xay nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Oat biscuit: bánh quy yến mạch (cách gọi khác có nghĩa tương tự).
- Flatbread: bánh mì dẹt (chỉ hình dáng, không chỉ rõ nguyên liệu).