oath-breaking
/'ouθ,breikiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự không giữ lời thề, sự bội thề: Hành động vi phạm một lời thề long trọng hoặc cam kết trang trọng đã được tuyên bố. Điều này thường hàm ý một sự phản bội hoặc thiếu trung thành nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His oath-breaking led to the collapse of the alliance. (Sự bội thề của ông ta đã dẫn đến sự sụp đổ của liên minh.)
- In medieval times, oath-breaking was considered a grave dishonor. (Vào thời trung cổ, việc không giữ lời thề được coi là một sự ô nhục nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "an act of oath-breaking": một hành động bội thề.
- The king viewed the knight's betrayal as an unforgivable act of oath-breaking. (Nhà vua coi sự phản bội của hiệp sĩ là một hành động bội thề không thể tha thứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Oath-breaker (n): kẻ bội thề, người không giữ lời thề.
- He was branded an oath-breaker and exiled from the kingdom. (Hắn bị gán cho là kẻ bội thề và bị trục xuất khỏi vương quốc.)
Từ đồng nghĩa
- Perjury (n): tội khai man trước tòa (một dạng cụ thể của việc vi phạm lời thề pháp lý).
- Treachery (n): sự phản bội, sự bội tín (nghĩa rộng hơn, có thể không liên quan đến một lời thề chính thức).
- Breach of promise (n): sự không giữ lời hứa (thường ít trang trọng hơn một lời thề).
Từ trái nghĩa
- Oath-keeping (n): sự giữ lời thề.
- Fidelity (n): lòng trung thành, sự trung tín.
danh từ
- sự không giữ lời thề