oatmeal cookie

oatmeal cookie

A child enjoys a warm oatmeal cookie with a glass of milk.

Định nghĩa

Danh từ:
Bánh quy yến mạch: "oatmeal cookie" một loại bánh quy ngọt, thành phần chính bột yến mạch cán mỏng (rolled oats). Bánh thường kết cấu hơi thô, dai hoặc giòn, có thể thêm các nguyên liệu khác như nho khô, --la chip, hoặc quả hạch.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã nướng một mẻ bánh quy yến mạch cho bữa tiệc.)
  • ( ấy thích bánh quy yến mạch nho khô hơn --la chip.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a homemade oatmeal cookie": bánh quy yến mạch tự làm tại nhà, thường mang ý nghĩa ấm cúng, truyền thống.
    The smell of homemade oatmeal cookies filled the kitchen. (Mùi thơm của bánh quy yến mạch tự làm tràn ngập căn bếp.)

  • "oatmeal cookie dough": bột bánh quy yến mạch chưa nướng, có thể dùng để làm bánh hoặc ăn sống (nếu an toàn).
    Don't eat too much oatmeal cookie dough; it's not good for your stomach. (Đừng ăn quá nhiều bột bánh quy yến mạch sống; không tốt cho dạ dày của bạn.)

Biến thể từ gần giống
  • Oatmeal raisin cookie (danh từ): bánh quy yến mạch nho khô, một biến thể phổ biến.
    Oatmeal raisin cookies are a classic favorite. (Bánh quy yến mạch nho khô món yêu thích cổ điển.)

  • Oatmeal chocolate chip cookie (danh từ): bánh quy yến mạch vụn --la.
    I love the combination of oatmeal chocolate chip cookies. (Tôi yêu sự kết hợp của bánh quy yến mạch --la chip.)

Từ đồng nghĩa
  • Cookie with oats: bánh quy yến mạch (mô tả chung chung hơn).
    Any cookie with oats can be called an oatmeal cookie. (Bất kỳ loại bánh quy nào yến mạch đều có thể gọi là bánh quy yến mạch.)

  • Oat biscuit (Anh-Anh): bánh quy yến mạch, thường giòn hơn ít ngọt hơn.
    In the UK, an oat biscuit is similar to an oatmeal cookie. (Ở Anh, oat biscuit tương tự như oatmeal cookie.)

Các cụm từ liên quan
  • "to bake oatmeal cookies": nướng bánh quy yến mạch.
    She loves to bake oatmeal cookies on rainy afternoons. ( ấy thích nướng bánh quy yến mạch vào những buổi chiều mưa.)

  • "a dozen oatmeal cookies": một (12 cái) bánh quy yến mạch.
    He bought a dozen oatmeal cookies from the bakery. (Anh ấy đã mua một bánh quy yến mạch từ tiệm bánh.)

Thành ngữ liên quan
  • "as sweet as an oatmeal cookie": ngọt ngào như bánh quy yến mạch (thường dùng để miêu tả tính cách hoặc hành động dễ thương, ấm áp).
    Her smile was as sweet as an oatmeal cookie. (Nụ cười của ấy ngọt ngào như bánh quy yến mạch.)

  • "not just an oatmeal cookie": không chỉ một chiếc bánh quy yến mạch đơn thuần (ám chỉ điều đó phức tạp hơn vẻ ngoài).
    This recipe is not just an oatmeal cookie; it's a family secret. (Công thức này không chỉ một chiếc bánh quy yến mạch đơn thuần; một bí mật gia đình.)

Từ gần giống