obcordate
/ɔb'kɔ:dit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hình tim ngược: Thuật ngữ dùng trong thực vật học để chỉ hình dạng của lá, cánh hoa, hoặc các bộ phận khác của cây, có dạng giống hình trái tim nhưng phần đỉnh (phần nhọn) lại nằm ở cuống và phần rộng nhất ở đỉnh, tạo cảm giác ngược so với hình trái tim thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The leaf is described as obcordate in the botanical guide. (Chiếc lá được mô tả là có hình tim ngược trong sách hướng dẫn thực vật học.)
- We observed an obcordate petal shape in this species. (Chúng tôi quan sát thấy hình dạng cánh hoa hình tim ngược ở loài này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"obcordate leaf": lá hình tim ngược.
- The obcordate leaf is a key identifying feature of this plant. (Lá hình tim ngược là đặc điểm nhận dạng chính của loài cây này.)
"obcordate apex": đỉnh hình tim ngược (dùng để mô tả phần đầu của lá).
- The leaf has an obcordate apex, which is quite distinctive. (Chiếc lá có đỉnh hình tim ngược, khá đặc trưng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cordate (adj): hình tim (phần nhọn ở đỉnh, phần rộng ở cuống, ngược với "obcordate").
- A cordate leaf base is common in many plants. (Phần gốc lá hình tim phổ biến ở nhiều loài cây.)
Từ đồng nghĩa
- Inversely heart-shaped: có hình trái tim ngược (cách giải thích bằng từ thông thường).
- Cuneate-obcordate: hình nêm - tim ngược (mô tả chi tiết hơn khi phần gốc lá hẹp như hình nêm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ chuyên ngành này.)
tính từ
- (thực vật học) hình tim ngược