obedientiary

/ə,bi:di'enʃəri/
Học thuật
Thân thiện
obedientiary

The obedientiary leads the morning prayers in the monastery chapel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cha (ở tu viện): Một tu trong một tu viện hoặc tu viện dòng thánh Augustine, người được giao phụ trách một công việc hoặc một bộ phận cụ thể trong cộng đồng tu viện. Chức vụ này liên quan đến việc quản lý tuân thủ các quy tắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The obedientiary was responsible for the monastery's finances. (Vị cha phụ trách chịu trách nhiệm về tài chính của tu viện.)
    • He served as the obedientiary of the cellar, managing food and drink supplies. (Ông ấy từng cha phụ trách hầm rượu, quản lý nguồn cung cấp thực phẩm đồ uống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To hold the office of obedientiary": giữ chức vụ phụ trách trong tu viện.
    • He held the office of obedientiary for over a decade. (Ông ấy đã giữ chức vụ phụ trách trong tu viện hơn một thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Obedience (n): sự vâng lời, tuân phục; cũng có thể chỉ một cơ sở phụ thuộc của một tu viện.
  • Obedient (adj): biết vâng lời, ngoan ngoãn.
Từ đồng nghĩa
  • Monastic officer: viên chức tu viện.
  • Superior: bề trên (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ người đứng đầu).
Lưu ý
  • Từ này rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc tôn giáo liên quan đến cấu tổ chức của các tu viện thời Trung Cổ.
obedientiary

The obedientiary leads the morning prayers in the monastery chapel.

danh từ
  1. cha (ở tu viện)